Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8743 | ꪝꪾꪚ | pặp | chớp | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: nhìn không chớp mắt |
| #9046 | ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚ | pláp plíp | chớp nhoáng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪜꪨꪱꪚ ꪜꪨꪲꪚ ꪹꪮꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ: làm chớp nhoáng xong |
| #4510 | ꪋ꪿ꪺ ꪝꪰ꫁ ꪔꪱ | chua pặ tà | chớp nhoáng | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪀꪺꪉ ꪝꪾꪚ ꪔꪱ: bay trong chớp nhoáng |
| #9045 | ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣ | pláp lưởm | chớp, chớp nhoáng, nhoang nhoáng, nhay nháy | Chưa xác định | ꪜꪨꪱꪚ ꪹꪨ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ: chớp nhoáng ở chân trời |
| #9946 | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ | fớng | chờm | Chưa xác định | ꪹꪠꪷ꪿ꪉ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: chờm chăn cho con |
| #12220 | ꪹꪨ꪿ꪣ | lướm | chờm | Chưa xác định | ꪜꪴ ꪡꪴꪀ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: giải chiếu chờm lên nhau |
| #12525 | ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ | vợt vỡ | chờn vờn | Chưa xác định | ꪀꪱꪚ ꪹꪚ꫁ ꪹꪫꪷꪒ ꪹꪫꪷ ꪹꪕꪸꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁: bướm chờn vờn trên mặt nước |
| #11572 | ꪩꪱꪒ | lạt | chợ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: đi chợ |
| #11577 | ꪩꪱꪒ ꪩꪲ | lạt lĩ | chợ búa | Chưa xác định | — |
| #2523 | ꪄꪫꪱꪀ | khoák | chợt | Động từ | ꪄꪫꪱꪀ ꪭꪴ꫁ ꪹꪣ꪿: chợt tỉnh giấc |
| #4517 | ꪋꪴ꫁ꪀ | chục | chụcbó | Chưa xác định | ꪋꪴ꫁ꪀ ꪚꪴꪒ ꪙꪳ꪿ꪉ: một chục cái bút |
| #4303 | ꪊꪷ | chò | chụm | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪬ꫁ꪱ ꪬꪺ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: chụm năm đầu ngón tay |
| #5565 | ꪎꪴꪣ | sùm | chụm | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪼꪡ: chụm bếp; chụm lửa |
| #7178 | ꪔꪮꪣ | tòm | chụmđạn | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪔꪮꪣ: bắn chụm |
| #4307 | ꪊꪷ ꪼꪡ | chò fãy | chụm bếp | Chưa xác định | ꪊꪷ ꪼꪡ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁: chụm nếp đun nước |
| #13114 | ꪬꪮꪣ | hòm | chụm, tụm | Chưa xác định | ꪨꪱꪥ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: nhiều cây chụm lại thành rừng |
| #3852 | ꪉꪺꪚ | nguộp | chụp | Chưa xác định | ꪉꪺꪚ ꪜꪱ: chụp cá |
| #11672 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | chụp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ: chụp ảnh |
| #11673 | ꪨ꪿ꪽ ꪬꪴ꪿ꪙ | lắn hún | chụp ảnh | Chưa xác định | — |
| #3988 | ꪹꪊ꫁ꪱ | chảu | chủ | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: chủ nhà |