Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #622 | ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ | bò ống | đầu ruồisúng | Động từ | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪚ꪿ꪙ: ngắm theo đầu ruồi mà bắn |
| #646 | ꪚꪮꪣ | bòm | bom | Danh từ | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ: bom nổ |
| #648 | ꪚꪮꪣ ꪼꪡ | bòm fãy | bom cháy | Động từ | : |
| #647 | ꪚꪮꪣ ꪓ꫁ꪱꪙ | bòm đạn | bom đạn | Danh từ | : |
| #654 | ꪚꪮꪙ | bòn | khoai nướccây | Danh từ | : |
| #655 | ꪚꪮꪙ | bòn | vạc | Động từ | ꪚꪮꪙ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: vạc cột nhà |
| #656 | ꪚꪮꪙ | bòn | khêu | Động từ | ꪚꪮꪙ ꪫꪸꪀ: khêu chuyện |
| #663 | ꪚꪮꪉ | bòng | dấm | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪹꪮꪒ: dấm ớt |
| #664 | ꪚꪮꪉ | bòng | muối | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪠꪰꪀ: muối dưa |
| #665 | ꪚꪮꪉ | bòng | ướp | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪜꪱ: ướp cá |
| #666 | ꪚꪮꪉ | bòng | mai phục | Động từ | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪚꪮꪉ: địch bị mai phục |
| #625 | ꪚꪷ꪿ | bó | mó, nguồn | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước |
| #626 | ꪚꪷ꪿ | bó | mỏ | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than |
| #627 | ꪚꪷ꪿ | bó | vựa | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vựa thóc |
| #632 | ꪚ꪿ꪮꪥ | bói | gà con rúc ra khỏi vỏ | Động từ | : |
| #631 | ꪚ꪿ꪮꪥ | bói | trúc gaicây | Danh từ | : |
| #633 | ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ | bói diến | mà lươn | Danh từ | : |
| #635 | ꪚꪮꪀ | bók | hoa | Danh từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: mặt tươi như hoa |
| #636 | ꪚꪮꪀ | bók | bảo | Động từ | ꪚꪮꪀ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bảo nhau làm việc |
| #637 | ꪚꪮꪀ | bók | dạy | Động từ | * ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪎꪮꪙ ꪨꪱꪙ: dạy bảo con cháu |