Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 14
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#622ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉbò ốngđầu ruồisúngĐộng từ
ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪚ꪿ꪙ: ngắm theo đầu ruồi mà bắn
#646ꪚꪮꪣbòmbomDanh từ
ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ: bom nổ
#648ꪚꪮꪣ ꪼꪡbòm fãybom cháyĐộng từ
:
#647ꪚꪮꪣ ꪓ꫁ꪱꪙbòm đạnbom đạnDanh từ
:
#654ꪚꪮꪙbònkhoai nướccâyDanh từ
:
#655ꪚꪮꪙbònvạcĐộng từ
ꪚꪮꪙ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: vạc cột nhà
#656ꪚꪮꪙbònkhêuĐộng từ
ꪚꪮꪙ ꪫꪸꪀ: khêu chuyện
#663ꪚꪮꪉbòngdấmĐộng từ
ꪚꪮꪉ ꪹꪮꪒ: dấm ớt
#664ꪚꪮꪉbòngmuốiĐộng từ
ꪚꪮꪉ ꪠꪰꪀ: muối dưa
#665ꪚꪮꪉbòngướpĐộng từ
ꪚꪮꪉ ꪜꪱ: ướp cá
#666ꪚꪮꪉbòngmai phụcĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪚꪮꪉ: địch bị mai phục
#625ꪚꪷ꪿bómó, nguồnDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: mó nước; nguồn nước
#626ꪚꪷ꪿bómỏDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#627ꪚꪷ꪿bóvựaDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vựa thóc
#632ꪚ꪿ꪮꪥbóigà con rúc ra khỏi vỏĐộng từ
:
#631ꪚ꪿ꪮꪥbóitrúc gaicâyDanh từ
:
#633ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙbói diếnmà lươnDanh từ
:
#635ꪚꪮꪀbókhoaDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: mặt tươi như hoa
#636ꪚꪮꪀbókbảoĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bảo nhau làm việc
#637ꪚꪮꪀbókdạyĐộng từ
* ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪎꪮꪙ ꪨꪱꪙ: dạy bảo con cháu