Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 14
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5397ꪶꪎꪣ ꪔꪱsồm tà—Chưa xác định—
#1285ꪶꪀꪤ꫁ꪣ ꪶꪀꪤ꫁ꪣkdổm kdổm—Tính từ
:
#1047ꪵꪀ꫁ꪉkẻng—PYĐộng từ
:
#2830ꪹꪄꪥ ꪣꪸkhười mĩa—Chưa xác định—
#13331ꪬꪴ꪿hú—mlChưa xác định—
#7962ꪙꪱꪉnãng—pyChưa xác định—
#6203ꪒꪰ꪿ꪉđắng—Chưa xác định—
#11291ꪶꪥꪉdỗng—Chưa xác định—
#13355ꪭꪴ꫁ ꪊꪰꪀ ꪁꪫꪱꪣhụ chắc koãm—Chưa xác định—
#9996ꪠꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪀfúk nọc—Chưa xác định—
#4113ꪋꪰ꫁ꪉchặng—đắp đập để đơm đó bắt cáChưa xác định—
#10533ꪣꪸ ꪹꪘꪱ꫁mĩa nảu—vhChưa xác định—
#521ꪵꪚ꫁ꪙbẻn—ꪜꪲ꫁ꪙ2Động từ
:
#4408ꪶꪋꪀchộk—Chưa xác định—
#12862ꪭ꫁ꪽhặn—Chưa xác định—
#6195ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁đằm pỉ pỉ—Chưa xác định—
#4643ꪎꪱ ꪩꪲ꫁sà lị—mcChưa xác định—
#5390ꪶꪎꪣ ꪀꪲꪙsồm kìn—Chưa xác định—
#2875ꪀꪸ꪿ꪫ ꪀꪮꪉkiếu kòng—Chưa xác định—
#12812ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—