Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 139
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5332ꪏꪮꪉsõnglồ, giáChưa xác định
ꪏꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: lồ bát đũa; giá bát đũa
#5333ꪏꪮꪉsõngchẵnđánh bạcChưa xác định—
#5334ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙsõng tãnchẵn lẻđánh bạcChưa xác định—
#5357ꪏꪮꪒsọtmétcâyChưa xác định—
#5358ꪏꪮꪒsọtthôngđường xáChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪏꪮꪒ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: đường thông đến cửa sông
#5297ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙsõn sẽnlưa thưaChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪐ꫁ꪱ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: đồi gianh lưa thưa
#5298ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙsõn sẽnlèo tèo, lẻ tẻChưa xác định
ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: lèo tèo mấy người
#5278ꪏꪮꪣsõmngồng nonChưa xác định
ꪏꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: ngồng non rau cải
#5279ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀsõm sọklủi thủiChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: mất mặt lủi thủi về nhà
#5280ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀsõm sọkthui thủiChưa xác định
ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: sống thui thủi ở quê người
#5261ꪏꪮꪥsõilông vũ ở cổgà trốngChưa xác định—
#5262ꪏꪮꪥsõinhịChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪏꪮꪥ ꪹꪨꪉ: hoa nhị vàng
#5263ꪏꪮꪥsõitháimỏngChưa xác định
ꪏꪮꪥ ꪘꪷ꪿: thái măng
#5264ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙsõi sìnnhị mượtvhChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪏꪮꪥ ꪎꪲꪙ: hoa trắng nhị mượt
#4901ꪏꪰꪀsặcgiặtChưa xác định
ꪏꪰꪀ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: giặt quần áo
#4904ꪏꪰꪀ ꪏꪺꪀsặc suộkgiặt giũChưa xác định—
#4903ꪏꪰꪀ ꪏ꪿ꪽsặc sănlúc lắcChưa xác định
* ꪏꪰꪀ ꪎꪴ꫁ ꪏꪰꪀ ꪏ꪿ꪽ: lúc la lúc lắc
#4902ꪏꪰꪀ ꪹꪏꪱ꪿sặc saulắc, layChưa xác định
ꪏꪰꪀ ꪹꪏꪱ꪿ ꪨꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: lắc cọc rào
#4966ꪏꪰꪒsặtxê, dịch, xíchChưa xác định
ꪏꪰꪒ ꪝꪱꪙ ꪣꪱ ꪊꪾ ꪀꪽ: xê bàn vào gần nhau
#4967ꪏꪰꪒsặtnhíchChưa xác định
ꪏꪰꪒ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: nhích đi từng bước