Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13043 | ꪬꪲꪚ | híp | thót | Chưa xác định | ꪬꪲꪚ ꪜꪴꪣ: thót bụng |
| #13044 | ꪬꪲꪚ | híp | nhắp | Chưa xác định | ꪬꪲꪚ ꪹꪨꪱ꫁: nhắp rượu |
| #13046 | ꪬꪲꪒ | hít | ghẻ | Chưa xác định | ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ |
| #13059 | ꪬꪷ | hò | nước ăn | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân |
| #13060 | ꪬꪷ | hò | nh, thiềng 1ml | Chưa xác định | — |
| #13061 | ꪬꪷ ꪁꪾ | hò kẵm | nhà táng dát giấy vàng bạc | Chưa xác định | — |
| #13062 | ꪬꪷ ꪁꪾ | hò kẵm | lầu vàng | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪷ ꪁꪾ: vua ngồi lầu vàng |
| #13063 | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ | hò luỗng | đầu rồng | Chưa xác định | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua |
| #13064 | ꪬꪷ ꪹꪨꪙ | hò lườn | chín mé | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ ꪹꪨꪙ: tay bị chín mé |
| #13080 | ꪬꪫꪱ | hòa | hoavh | Chưa xác định | ꪣꪴꪥ ꪬꪫꪱ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: mùi hoa thơm ngát |
| #13084 | ꪬꪮꪥ | hòi | ốc | Chưa xác định | * ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào ốc chẳng ăn bùn |
| #13085 | ꪬꪮꪥ | hòi | roi | Chưa xác định | ꪬꪮꪥ ꪪꪱꪥ: roi mây |
| #13086 | ꪬꪮꪥ ꪬ꫁ꪺꪥ | hòi huổi | ốc bươu | Chưa xác định | — |
| #13089 | ꪬꪮꪥ ꪐ꫁ꪱ | hòi nhả | ốc sên | Chưa xác định | — |
| #13087 | ꪬꪮꪥ ꪙꪱ | hòi nã | ốc vặn | Chưa xác định | — |
| #13088 | ꪬꪮꪥ ꪙꪾ꫁ | hòi nặm | ốc nhồi | Chưa xác định | — |
| #13090 | ꪬꪮꪥ ꪶꪮ꪿ꪀ | hòi ốc | — | Chưa xác định | — |
| #13111 | ꪬꪮꪣ | hòm | thơm, hương | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ: mùi thơm |
| #13112 | ꪬꪮꪣ | hòm | gom, tích | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền |
| #13113 | ꪬꪮꪣ | hòm | họp | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: họp sức thắng địch |