Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 138
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13043ꪬꪲꪚhípthótChưa xác định
ꪬꪲꪚ ꪜꪴꪣ: thót bụng
#13044ꪬꪲꪚhípnhắpChưa xác định
ꪬꪲꪚ ꪹꪨꪱ꫁: nhắp rượu
#13046ꪬꪲꪒhítghẻChưa xác định
ꪁꪽ ꪬꪲꪒ: ngứa ghẻ
#13059ꪬꪷhònước ănChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ: nước ăn chân
#13060ꪬꪷhònh, thiềng 1mlChưa xác định—
#13061ꪬꪷ ꪁꪾhò kẵmnhà táng dát giấy vàng bạcChưa xác định—
#13062ꪬꪷ ꪁꪾhò kẵmlầu vàngChưa xác định
ꪜꪺ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪷ ꪁꪾ: vua ngồi lầu vàng
#13063ꪬꪷ ꪩꪺꪉhò luỗngđầu rồngChưa xác định
ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua
#13064ꪬꪷ ꪹꪨꪙhò lườnchín méChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪬꪷ ꪹꪨꪙ: tay bị chín mé
#13080ꪬꪫꪱhòahoavhChưa xác định
ꪣꪴꪥ ꪬꪫꪱ ꪬꪮꪣ ꪀꪲ꪿ꪙ: mùi hoa thơm ngát
#13084ꪬꪮꪥhòiốcChưa xác định
* ꪬꪮꪥ ꪻꪒ ꪬꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪣ: ốc nào ốc chẳng ăn bùn
#13085ꪬꪮꪥhòiroiChưa xác định
ꪬꪮꪥ ꪪꪱꪥ: roi mây
#13086ꪬꪮꪥ ꪬ꫁ꪺꪥhòi huổiốc bươuChưa xác định—
#13089ꪬꪮꪥ ꪐ꫁ꪱhòi nhảốc sênChưa xác định—
#13087ꪬꪮꪥ ꪙꪱhòi nãốc vặnChưa xác định—
#13088ꪬꪮꪥ ꪙꪾ꫁hòi nặmốc nhồiChưa xác định—
#13090ꪬꪮꪥ ꪶꪮ꪿ꪀhòi ốc—Chưa xác định—
#13111ꪬꪮꪣhòmthơm, hươngChưa xác định
ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ: mùi thơm
#13112ꪬꪮꪣhòmgom, tíchChưa xác định
ꪬꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: gom tiền
#13113ꪬꪮꪣhòmhọpChưa xác định
ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: họp sức thắng địch