Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 138
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2320ꪶꪄꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚkhdốp khdốpchồm lên hạ xuốngtrâu ngựađg. t.
ꪣ꫁ꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪀꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ: ngựa nhảy chồm lên hạ xuống
#4362ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙchón põnchồnChưa xác định
ꪵꪭ꫁ꪫ ꪊ꪿ꪮꪙ ꪝꪮꪙ: bẫy chồn
#4446ꪶꪋꪙchỗnchồngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ ꪶꪋꪙ ꪀꪽ: hai cột chồng lên nhau
#9073ꪝꪷ꪿ ꪮ꫁ꪱꪥpo ảichồngcầu khấnChưa xác định—
#9975ꪠꪺfùachồngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lấy chồng
#4447ꪶꪋꪙ ꪹꪁꪸchỗn kễchồng chéoChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪶꪋꪙ ꪹꪁꪸ: cây đổ chồng chéo
#2755ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhuối khoảngchồng chéoĐộng từ
ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo
#9977ꪠꪺ ꪹꪄꪥfùa khườichồng chưa cướiChưa xác định—
#6996ꪹꪔꪸꪉ ꪀꪮꪉtềng kòngchồng chấtChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪔꪸꪉ ꪀꪮꪉ ꪀꪽ: cột nhà để chồng chất lên nhau
#12103ꪩꪴꪀ ꪠꪺlụk fùachồng conChưa xác định—
#9976ꪠꪺ ꪭ꫁ꪱꪉfùa hạngchồng cũchồng đã bỏ, chồng đã li dịChưa xác định—
#1453ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁kòng ể nhểchồng đốngp.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁: sách vở chồng đống
#6016ꪑꪴnhũchổiChưa xác định—
#6017ꪑꪴ ꪶꪄꪙ ꪼꪀ꪿nhũ khồn káychổi lông gàChưa xác định—
#6020ꪑꪴ ꪹꪡꪉnhũ fưỡngchổi lúaChưa xác định—
#6018ꪑꪴ ꪼꪣ꫁nhũ mạychổi tre, chổi chàChưa xác định—
#6019ꪑꪴ ꪜꪰꪒnhũ pắtchổi đótChưa xác định—
#9562ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥfàn táng hàichổng kềnhChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪠꪱꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: ngã chổng kềnh
#6665ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥtáng hàichổng kềnh, bổ chửngChưa xác định
ꪡꪩꪱꪒ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪱꪉ ꪬꪱꪥ: trượt chân ngã chổng kềnh
#2574ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺkhỏn hùachổng láiĐộng từ
ꪹꪭ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪬꪺ: thuyền chổng lái