Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12944 | ꪹꪭꪸ꪿ꪉ | hêng | ghê | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱ!: học ghê lắm! |
| #12945 | ꪹꪭꪸ꪿ꪉ | hêng | quá | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪉꪴ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: thấy rằn sợ quá |
| #12946 | ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪋ꫁ꪱ | hêng chạ | ghê gớm | Chưa xác định | — |
| #12957 | ꪬꪲ | hì | âm hộ | Chưa xác định | — |
| #13025 | ꪬꪲꪙ | hìn | —ml | Chưa xác định | — |
| #13026 | ꪬꪲꪙ | hìn | đấtthành cục | Chưa xác định | * ꪖꪲ꫁ꪣ ꪬꪲꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ném đất xuống ao; ném bùn sang ao |
| #13027 | ꪬꪲꪙ | hìn | đá, đá cuội | Chưa xác định | — |
| #13031 | ꪬꪲꪙ ꪠꪱ | hìn fà | đá hộc, đá tảng | Chưa xác định | — |
| #13032 | ꪬꪲꪙ ꪼꪡ | hìn fãy | đá lửa | Chưa xác định | — |
| #13033 | ꪬꪲꪙ ꪠꪮꪙ | hìn fòn | đá vôi | Chưa xác định | — |
| #13028 | ꪬꪲꪙ ꪵꪭ꪿ | hìn he | đá giăm | Chưa xác định | — |
| #13029 | ꪬꪲꪙ ꪭꪷ | hìn hõ | đá sỏi | Chưa xác định | — |
| #13030 | ꪬꪲꪙ ꪩꪾꪚ | hìn lặp | đá mài | Chưa xác định | — |
| #12958 | ꪬꪲ꪿ | hí | vít, dằn | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ ꪁꪽ ꪙꪱ: vít lỗ dò ở bờ ruộng |
| #13019 | ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀ | hík hík | khúc khích | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪬꪲꪀ ꪬꪲꪀ: cười khúc khích |
| #13036 | ꪬꪲ꪿ꪉ | híng | mới | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: mới gặp nhau |
| #13037 | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪥ | híng hỏi | đom đóm | Chưa xác định | — |
| #13038 | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱ | híng mạ | nhạc ngựa | Chưa xác định | — |
| #13041 | ꪬꪲꪚ | híp | cái găp, cái vỉ kẹp | Chưa xác định | ꪬꪲ꫁ꪉ ꪜꪲ꫁ꪉ ꪜꪱ: cái gắp nướng cá |
| #13042 | ꪬꪲꪚ | híp | rỉachim muông | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪬꪲꪚ ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁: chim rỉa hạt lúa |