Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 137
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12695ꪵꪬ꪿ꪉhéngchốnvhChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đến chốn mường xưa
#1173ꪀꪾ꫁kẳmchốnDanh từ
ꫛ ꪤꪴ꪿ ꪨꪱꪥ ꪀꪾ꫁ ꪣꪱ: người khắp chốn đến
#1198ꪁꪾ꫁kặmchốngĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪹꪭꪙ: chống nhà
#6779ꪹꪕꪱ꫁tạuchốngngườiChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪱ꫁ ꪁꪱꪉ: ngồi chống cằm
#5891ꪐꪽnhằnchốngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪐꪽ ꪁꪽ ꪙꪱ ꪩꪱꪀ ꪼꪣ꫁: chân chống bờ ruộng kéo cây
#7726ꪖꪷ꪿thóchốngthuyền bèChưa xác định
ꪖꪷ꪿ ꪹꪭ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪀꪱꪉ ꪼꪩ: chống thuyền đến giữa dòng; đâm lao phải theo lao
#1203ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿kặm tóchống chọi, kháng cự, chống lạiĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống chọi với địch
#4893ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁sắc tạuchống gậyChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: chống gậy đi từng bước
#6782ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫtạu èochống nạnhChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪮꪫ: đứng chống nạnh
#6783ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙtạu khènchống tayChưa xác định
ꪹꪕꪱ꫁ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: chống tay vào bàn
#1207ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚkặm tópchống trả, chống đỡ, chống đốiĐộng từ
ꪁꪾ꫁ ꪔꪮꪚ ꪀꪺꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chống trả quân địch
#6785ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿tạu thúchống đũaChưa xác định
ꪮꪲ꪿ꪣ ꪨꪱꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪱ꫁ ꪖꪴ꪿: no quá ngồi chống đũa
#4378ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁chóng kặmchống đỡChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪊ꪿ꪮꪉ ꪁꪾ꫁: ra sức chống đỡ
#2034ꪹꪀꪸꪒkếtchốtbẫyDanh từ
ꪹꪀꪸꪒ ꪵꪭ꫁ꪫ: chốt bẫy
#11605ꪼꪩlãychốtChưa xác định
ꪼꪩ ꪔꪴ: chốt cửa
#520ꪵꪚ꫁ꪙbẻnchốt có khấcDanh từ
ꪵꪚ꫁ꪙ ꪵꪭ꫁ꪫ ꪔꪮꪒ: chốt có khấc của bẫy cần
#1975ꪵꪀꪙkènchốt, trụcDanh từ
ꪵꪀꪙ ꪣꪮꪉ: chốt cối cần
#6350ꪒꪲꪒ ꪶꪄꪤꪉđít khdồngchồmChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪒꪲꪒ ꪶꪄꪤꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa chồm lên
#4301ꪶꪋꪉ꫁ꪀchngộcchồm chỗmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪉ꫁ꪀ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: ngồi chồm chỗm trước mặt
#11262ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁dóng dỏchồm hổm, chồm chỗmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪤꪷ꫁: ngồi chồm hổm