Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12893 | ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱ | hè nả | lánh mặt | Chưa xác định | ꪵꪬ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: lánh mặt anh em |
| #12905 | ꪵꪬꪙ | hèn | nghển | Chưa xác định | ꪵꪬꪙ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪩ: nghển cổ lên xem |
| #12906 | ꪵꪬꪙ ꪵꪬ | hèn hè | mất tự nhiên | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬꪙ ꪵꪬ: vẻ mặt mất tự nhiên |
| #12914 | ꪵꪬꪫ | hèo | hố sâu | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪵꪬꪫ: trâu sa xuống hố sâu |
| #12894 | ꪵꪬ꪿ | hé | canh | Chưa xác định | ꪵꪬ꪿ ꪼꪭ꪿: canh nương |
| #12895 | ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ | hé hèn | canh phòng | Chưa xác định | ꪵꪬ꪿ ꪵꪬꪙ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: canh phòng biên giới |
| #12902 | ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ | hék hék | rúc rích | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪵꪬꪀ ꪵꪬꪀ: cười rúc rích |
| #12907 | ꪵꪬ꪿ꪙ | hén | hến | Chưa xác định | ꪶꪉꪣ ꪵꪬ꪿ꪙ: mò hến |
| #12908 | ꪵꪬ꪿ꪙ ꪵꪬ꫁ | hén hẻ | hếnloại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #12695 | ꪵꪬ꪿ꪉ | héng | chốnvh | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: đến chốn mường xưa |
| #12696 | ꪵꪬ꪿ꪉ | héng | lẽvh | Chưa xác định | ꪹꪝ꪿ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪩꪳꪣ ꪀꪽ: bởi lẽ quên nhau |
| #12915 | ꪵꪬ꪿ꪫ | héo | héo, khô, teo | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪵꪬ꪿ꪫ: lá héo |
| #12916 | ꪵꪬ꪿ꪫ | héo | nhăn | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪩꪲꪉ: mặt nhăn như mặt khỉ |
| #12917 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ | héo btẻo | nhăn nheo | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ: da nhăn nheo |
| #12918 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ | héo btẻo | khô đét | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪚꪔ꫁ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: ớt khô đét lại |
| #12919 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ | héo hẻng | héo queo | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪔꪱꪥ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: lá khô héo queo |
| #12920 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ | héo hẻng | héo hon | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪵꪬ꫁ꪉ: mặt héo hon |
| #12921 | ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ | héo nhịu nhịu | nhăn nhó | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪬ꪿ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ ꪑꪲ꫁ꪫ: mặt nhăn nhó |
| #12934 | ꪵꪬꪚ | hép | dụng cụ để hái tường bông lúa một | Chưa xác định | — |
| #12935 | ꪵꪬꪚ | hép | khàn, khản | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ |