Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 135
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12679ꪭꪱꪉhãngmángChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪢꪴ: máng lợn
#12680ꪭꪱꪉhãngtổ, ổChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪶꪙ꫁ꪀ: tổ chim
#12681ꪭꪱꪉhãnghàng, hàng lốiChưa xác định
ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng
#12682ꪭꪱꪉhãnghàngChưa xác định
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪉ: địch ra hàng
#12683ꪭꪱꪉhãngsấyđể ănChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪘꪷ꪿: sấy măng
#12684ꪭꪱꪉhãng—Chưa xác định—
#12685ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙhãng dềnthứ dânChưa xác định
ꪭꪱꪉ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ ꪵꪠꪙ: thứ dân làm phu phen
#12686ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣhãng hỗmtập thểChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: lằm ăn tập thể
#12687ꪭꪱꪉ ꪩꪲꪙhãng lĩnống mángChưa xác định—
#12731ꪭꪱꪫhãochòcâyChưa xác định—
#12732ꪭꪱꪫhãođòn tayChưa xác định—
#12733ꪭꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪥhão chạiđòn tay bắt chéoChưa xác định—
#12734ꪭꪱꪫ ꪭ꫁ꪺhão hụađòn ngang bờ ràoChưa xác định—
#12735ꪭꪱꪫ ꪼꪢhão màychò chỉChưa xác định—
#12773ꪹꪭꪱhãuta, mìnhChưa xác định
ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ: ta cùng nhau làm; mình làm cùng nhau
#12774ꪹꪭꪱhãuhầu, lễChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪭꪱ ꪀꪫꪱꪙ: đi hầu quan
#12803ꪼꪭhãybọ mạtChưa xác định—
#12804ꪼꪭhãysicâyChưa xác định—
#12891ꪵꪬhènhátChưa xác định
* ꪵꪬ ꪹꪁꪷ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙ: nhát như gà rừng; nhát như cáy
#12892ꪵꪬhè—Chưa xác định—