Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12794 | ꪼꪬ꪿ ꪼꪊ | háy chày | cấy chay | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪼꪬ꪿ ꪼꪊ: ruộng cấy chay |
| #12795 | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ | háy fừa | canh tácđồng áng | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪹꪠ ꪒꪲꪙ ꪜ꪿ꪱ: canh tác đất rừng |
| #12578 | ꪭꪱ | hã | tavh | Chưa xác định | ꪭꪱ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ ꪹꪮꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ: ta sẽ đi cứu nước cứu làng |
| #12590 | ꪭꪱꪥ | hãi | giày, dép, guốcnói chung | Chưa xác định | ꪑꪾ꪿ ꪭꪱꪥ: đi dép; đi giày |
| #12593 | ꪭꪱꪥ | hãi | bào thai, dạ con | Chưa xác định | — |
| #12594 | ꪭꪱꪥ | hãi | bính | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪎꪲ: năm bính thìn |
| #12595 | ꪭꪱꪥ ꪚ꫁ꪮꪣ | hãi bỏm | guốc | Chưa xác định | — |
| #12596 | ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ | hãi dép | dép | Chưa xác định | — |
| #12591 | ꪭꪱꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ | hãi fải | giày vải | Chưa xác định | — |
| #12592 | ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ | hãi nằng | giày da | Chưa xác định | — |
| #12598 | ꪭꪱꪥ ꪎ꫁ꪱꪫ | hãi sảo | — | Chưa xác định | — |
| #12597 | ꪭꪱꪥ ꪗꪴꪉ | hãi thũng | ủng | Chưa xác định | — |
| #12634 | ꪭꪱꪣ | hãm | nhỡ | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪭꪱꪣ: nồi nhỡ |
| #12635 | ꪭꪱꪣ | hãm | choai, choai choai | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪒ ꪭꪱꪣ: vịt choai |
| #12636 | ꪭꪱꪣ | hãm | thưasinh đẻ | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪩꪴꪀ: thưa đẻ |
| #12637 | ꪭꪱꪣ | hãm | cáchthời gian | Chưa xác định | * ꪭꪱꪣ ꪜꪲ ꪭꪱꪣ ꪹꪚꪙ: cách năm cách tháng |
| #12638 | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ | hãm háng | xa cáchvh | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪨꪱꪥ ꪁꪳꪙ: xa cách đêm ngày |
| #12639 | ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ | hãm háy | bỏ hóalâu không canh tác | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪭꪱꪣ ꪼꪬ꪿ ꪨꪱꪥ ꪜꪲ: ruộng bỏ hóa nhiều năm |
| #12640 | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ | hãm mĩ | thái nghén | Chưa xác định | ꪭꪱꪣ ꪣꪲ ꪹꪒꪱ꫁ ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ: thai nghén được ba tháng |
| #12656 | ꪭꪱꪙ | hãn | hàn | Chưa xác định | ꪭꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪉ: hàng chậu |