Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10316 | ꪼꪢ ꪁꪷ | mày kõ | chỉ buộc ở cổ để trừ mà tà | Chưa xác định | — |
| #3533 | ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀ | uồn bók | chỉ bảo | Chưa xác định | ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪵꪮꪚ ꪫꪸꪀ: dạy bảo người học việc |
| #4212 | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ | chị uồn | chỉ dẫn, dẫn dắt | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ: |
| #10315 | ꪼꪢ ꪁꪾ | mày kẵm | chỉ kim tuyến | Chưa xác định | — |
| #10322 | ꪼꪢ ꪠ꫁ꪱꪥ | mày fải | chỉ sợi | Chưa xác định | — |
| #10323 | ꪼꪢ ꪵꪎ꪿ꪫ | mày séo | chỉ thêu | Chưa xác định | — |
| #10317 | ꪼꪢ ꪒ꫁ꪱꪥ | mày đải | chỉ tơ, chỉ tơ tằm | Chưa xác định | — |
| #5081 | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ | sĩ sặt | chỉ việc | Chưa xác định | ꪏꪲ ꪏꪰꪒ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ việc ngồi ăn |
| #10320 | ꪼꪢ ꪩꪰꪉ | mày lẵng | chỉ xe | Chưa xác định | — |
| #4213 | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ | chị uồn | chỉ đạo | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: chỉ đạo sản xuất |
| #4210 | ꪋꪲ꫁ | chị | chỉ, trỏ | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪕꪱꪉ: chỉ đường |
| #4211 | ꪋꪲ꫁ | chị | chỉ, vạch | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ ꪮꪮꪀ ꪄꪴ ꪠꪲꪒ: chỉ ra điều sai; vạch ra điều sai |
| #9325 | ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ | púk pèng | chỉnh đốn | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã |
| #8909 | ꪝꪲ꪿ | pi | chị | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪠꪮꪣ ꪹꪏ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cô chị gầy hơn cô em |
| #3574 | ꪹꪮ꫁ꪥ | ưởi | chị | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪮꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ?: anh có nhà không chị |
| #3576 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿ | ưởi í | chịsố nhiều | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪭꪮꪒ ꪝꪳꪉ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿: nhờ đến các chị |
| #3189 | ꪮꪲ꪿ | í | chị | Chưa xác định | ꪮꪲ꪿ ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: chị dắt tay em |
| #8918 | ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱ | pi pả | chị chồng | Chưa xác định | — |
| #8919 | ꪝꪲ꪿ ꪻꪝ꫁ | pi pạư | chị dâu | Chưa xác định | — |
| #3578 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ | ưởi pạư | chị dâu | Chưa xác định | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: chị dâu em dạy học |