Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 134
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10316ꪼꪢ ꪁꪷmày kõchỉ buộc ở cổ để trừ mà tàChưa xác định—
#3533ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀuồn bókchỉ bảoChưa xác định
ꪮꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪵꪮꪚ ꪫꪸꪀ: dạy bảo người học việc
#4212ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙchị uồnchỉ dẫn, dẫn dắtChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ:
#10315ꪼꪢ ꪁꪾmày kẵmchỉ kim tuyếnChưa xác định—
#10322ꪼꪢ ꪠ꫁ꪱꪥmày fảichỉ sợiChưa xác định—
#10323ꪼꪢ ꪵꪎ꪿ꪫmày séochỉ thêuChưa xác định—
#10317ꪼꪢ ꪒ꫁ꪱꪥmày đảichỉ tơ, chỉ tơ tằmChưa xác định—
#5081ꪏꪲ ꪏꪰꪒsĩ sặtchỉ việcChưa xác định
ꪏꪲ ꪏꪰꪒ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ việc ngồi ăn
#10320ꪼꪢ ꪩꪰꪉmày lẵngchỉ xeChưa xác định—
#4213ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙchị uồnchỉ đạoChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪮꪺꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꫁ꪙ: chỉ đạo sản xuất
#4210ꪋꪲ꫁chịchỉ, trỏChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪕꪱꪉ: chỉ đường
#4211ꪋꪲ꫁chịchỉ, vạchChưa xác định
ꪋꪲ꫁ ꪮꪮꪀ ꪄꪴ ꪠꪲꪒ: chỉ ra điều sai; vạch ra điều sai
#9325ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉpúk pèngchỉnh đốnChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã
#8909ꪝꪲ꪿pichịChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪠꪮꪣ ꪹꪏ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cô chị gầy hơn cô em
#3574ꪹꪮ꫁ꪥưởichịChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪮꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ?: anh có nhà không chị
#3576ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿ưởi íchịsố nhiềuChưa xác định
ꪑꪱ ꪭꪮꪒ ꪝꪳꪉ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿: nhờ đến các chị
#3189ꪮꪲ꪿íchịChưa xác định
ꪮꪲ꪿ ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ: chị dắt tay em
#8918ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị chồngChưa xác định—
#8919ꪝꪲ꪿ ꪻꪝ꫁pi pạưchị dâuChưa xác định—
#3578ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ưởi pạưchị dâuChưa xác định
ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: chị dâu em dạy học