Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12673 | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ | háng hẽm | cách biệtvh | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪵꪭꪣ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: cách biệt lâu ngày |
| #12672 | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉ | háng kàng | dang dở, lỡ dở | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪑꪰꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪀꪱꪉ: công việc còn dang dở |
| #12716 | ꪬ꪿ꪱꪫ | háo | chông lao | Chưa xác định | ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao |
| #12722 | ꪬ꪿ꪱꪫ | háo | chông lao | Chưa xác định | ꪄꪰꪒ ꪬ꪿ꪱꪫ: đánh bẫy (bằng) chông lao |
| #12717 | ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ | háo háo | thì thào, thì thầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào |
| #12723 | ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ | háo háo | thì thào, thì thầm | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪏꪾꪚ ꪬ꪿ꪱꪫ ꪬ꪿ꪱꪫ: tiếng rỉ tai thì thào |
| #12749 | ꪬꪱꪚ | háp | gánh, quang gánh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪨꪺ: hai gánh củi@háp khòn: gánh rưỡi |
| #12750 | ꪬꪱꪚ | háp | gánh | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đi gánh nước |
| #12751 | ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀ | háp bék | gánh vác | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪵꪚꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: gánh vác công việc |
| #12752 | ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ | háp đúk | dơ xương | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪬꪱꪚ ꪒꪴꪀ ꪤꪴ꪿: gầy dơ xương |
| #12756 | ꪬꪱꪒ | hát | chay, quạchcây | Chưa xác định | — |
| #12757 | ꪬꪱꪒ | hát | — | Chưa xác định | — |
| #12758 | ꪬꪱꪒ | hát | ghềnh | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪶꪩꪉ ꪬꪱꪒ: thuyền xuống ghềnh |
| #12759 | ꪬꪱꪒ ꪝꪴ | hát pũ | trầu cau | Chưa xác định | ꪵꪘ꫁ꪣ ꪬꪱꪒ ꪝꪴ: têm trầu cau |
| #12766 | ꪹꪬꪱ꪿ | háu | thảo quảcây | Chưa xác định | — |
| #12767 | ꪹꪬꪱ꪿ | háu | sủa | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿: chó sủa |
| #12768 | ꪹꪬꪱ꪿ ꪹꪉꪱ | háu ngãu | căn bóng | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪹꪉꪱ: chó cắn bóng |
| #12791 | ꪼꪬ꪿ | háy | làmđất | Chưa xác định | ꪣꪺ ꪼꪬ꪿ ꪙꪱ: mùa làm đất ruộng |
| #12792 | ꪼꪬ꪿ | háy | đánh | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đánh nền nhà |
| #12793 | ꪼꪬ꪿ | háy | nện | Chưa xác định | ꪼꪬ꪿ ꪬꪺ ꪉꪴ: nện đầu rắn |