Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12789 | ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉ | hày nửng | chõđồ sôi, hấp thức ăn | Chưa xác định | — |
| #12790 | ꪼꪬ ꪎꪸꪫ | hày siều | chõ cất rượu | Chưa xác định | — |
| #12571 | ꪬ꪿ꪱ | há | cơn, trận | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ ꪶꪠꪙ: cơn mưa; trận mưa |
| #12572 | ꪬ꪿ꪱ | há | màu | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪬ꪿ꪱ: đất bạc màu |
| #12573 | ꪬ꪿ꪱ | há | ơi | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ! ꪵꪄꪀ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ!: ơi! gọi gì đấy! |
| #12574 | ꪬ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ | há bản | nước phân chuồng | Chưa xác định | — |
| #12575 | ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ | há fõng | phong trào | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ ꪵꪝꪀ ꪻꪎ: phong trào vệ sinh |
| #12615 | ꪬꪱꪀ | hák | khắc, tự, tự khắc | Chưa xác định | ꪬꪱꪀ ꪼꪜ ꪬꪱꪀ ꪭꪮꪒ: khắc đi; khắc đến; tự đi tự đến |
| #12617 | ꪬꪱꪀ | hák | vốn dĩ | Chưa xác định | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄꪱꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: ngôi nhà vốn dĩ đã tồi tàn từ trước |
| #12618 | ꪬꪱꪀ | hák | khác | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪬꪱꪀ ꪵꪮꪚ ꪹꪨꪷꪚ ꪮꪳ꪿ꪙ: em học lớp khác |
| #12619 | ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ | hák va | nhưng mà, nhưng | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: nghĩ vậy nhưng mà không làm được |
| #12625 | ꪬ꪿ꪱꪣ | hám | ươnghoa quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪱꪣ: ổi ương |
| #12626 | ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉ | hám lường | võ vàng, xanh xao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪬ꪿ꪱꪣ ꪹꪨꪉ: mặt võ vàng; mặt xanh xao |
| #12649 | ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉ | hán dãng | dangcon | Chưa xác định | ꪚꪲꪙ ꪎꪴꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪬ꪿ꪱꪙ ꪥꪱꪉ: bay cao như con dang |
| #12650 | ꪬ꪿ꪱꪙ ꪡ꫁ꪱ | hán fạ | ngỗng trời | Chưa xác định | — |
| #12668 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | thưa | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ: đan thưa |
| #12669 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | cách | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪁꪱꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: để cách một gang |
| #12670 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | — | Chưa xác định | — |
| #12671 | ꪬ꪿ꪱꪉ | háng | lang | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪬ꪿ꪱꪉ: đi ngủ lang |
| #12674 | ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ | háng híng | thưa thớt | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪬꪲ꪿ꪉ: đan thưa thớt |