Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6558 | ꪔꪱꪥ ꪀꪮꪉ | tài kòng | chết cả đống | Chưa xác định | ꪊꪴꪒ ꪶꪣꪒ ꪔꪱꪥ ꪀꪮꪉ: đốt kiến chết cả đống |
| #6556 | ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | tài kđảng | chết cứng | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪵꪔ꪿ ꪻꪒ: chuột chết cứng từ đời nào |
| #6590 | ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ | tài thóng | chết cứngchết nửa | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩꪳꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪸ ꪵꪕ꫁ ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ: lúa bị ngập nước thì chết cứng |
| #6566 | ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ | tài ha | chết dịch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪹꪢꪸꪒ: gà (bị) chết dịch hết |
| #3133 | ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ | èo hắc | chết dở | Chưa xác định | ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ ꪵꪮꪫ ꪬꪰꪀ: cháy nhà chết dở |
| #6560 | ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ | tài kữn | chết giả | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪔꪱꪥ ꪁꪳꪙ: cụ ấy thi thoảng chết giả |
| #6592 | ꪔꪱꪥ ꪕꪸꪒ | tài tiệt | chết mê | Chưa xác định | ꪣꪰꪀ ꪀꪽ ꪔꪱꪥ ꪕꪸꪒ: yêu nhau chết mê |
| #6571 | ꪔꪱꪥ ꪬꪮꪒ | tài hót | chết mệt | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪔꪱꪥ ꪬꪮꪒ: lên dốc cao chết mệt |
| #6563 | ꪔꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ | tài đẳng | chết ngấtsợ | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá chết ngất |
| #6585 | ꪔꪱꪥ ꪜ꫁ꪱꪙ | tài pản | chết như rạ | Chưa xác định | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪔꪱꪥ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: giặc chết như dạ |
| #6557 | ꪔꪱꪥ ꪹꪋꪱ꫁ | tài chạu | chết non, mất sớmngười | Chưa xác định | — |
| #6591 | ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪁꪲꪉ | tài thóng kĩng | chết nửa người | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪹꪭꪙ ꪹꪊꪱ꫁ ꪼꪢ꫁ ꪔꪱꪥ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪁꪲꪉ: chết nửa người khi nghe tin nhà mình bị cháy |
| #6582 | ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ | tài aoàn | chết oan | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ: người tốt chết oan |
| #3623 | ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫ | ngãi heo | chết rấpmắng súc vật | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪉꪱꪥ ꪵꪭ꪿ꪫ!: con chết rấp! |
| #6575 | ꪔꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ | tài lẹo | chết rồi | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ! ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: chết rồi! cháy nhà rồi |
| #6586 | ꪔꪱꪥ ꪵꪠ꫁ꪫ | tài fẻo | chết sạch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ ꪔꪱꪥ ꪵꪠ꫁ꪫ: gà bị dịch chết sạch |
| #6569 | ꪔꪱꪥ ꪵꪭꪉ | tài hẽng | chết sống, sống chết | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪣꪲ ꪀꪽ: sống chết có nhau |
| #6553 | ꪔꪱꪥ ꪚꪱꪚ | tài báp | chết thảm thương | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪔꪱꪥ ꪚꪱꪚ: bị ngã cây chết thảm thương |
| #6576 | ꪔꪱꪥ ꪨꪷ | tài lò | chết thật, chết chửa | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪨꪷ! ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ: chết thật! không kịp dặn con |
| #6564 | ꪔꪱꪥ ꪒꪾꪚ | tài đắp | chết tiệt | Chưa xác định | * ꪔꪱꪥ ꪒꪾꪚ ꪔꪱꪥ ꪝꪱꪥ: chết tử chết tiệt |