Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5628 | ꪎꪺꪒ ꪵꪠ꪿ | suốt fé | đầy phè | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪺꪒ ꪵꪠ꪿: rá gạo đầy phè |
| #5608 | ꪎꪺꪙ | suồn | vườn | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vườn rau |
| #5610 | ꪎꪺꪙ ꪢꪱꪀ | suồn mák | vườn cây ăn quả | Chưa xác định | — |
| #5609 | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ | suồn hượk | vườn tược | Chưa xác định | ꪩꪾ꪿ ꪒꪴ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông nom vường tược |
| #5593 | ꪎꪺꪥ | suồi | thoi | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪜꪴꪉ ꪎꪺꪥ: tay đưa thoi |
| #5594 | ꪎꪺꪥ | suồi | xiêu | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪎꪺꪥ: nhà xiêu |
| #4921 | ꪎꪽ | sằn | thăn | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: thịt thăn |
| #4922 | ꪎꪽ | sằn | thân | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪜꪷ꪿ꪀ ꪎꪽ: năm mậu thân |
| #4923 | ꪎꪽ | sằn | sống, lưng | Chưa xác định | ꪎꪽ ꪣꪲꪒ: sống dao |
| #4925 | ꪎꪽ ꪒꪰ꪿ꪉ | sằn đắng | — | Chưa xác định | — |
| #4926 | ꪎꪽ ꪫꪽ | sằn vẵn | thăm thẳmvh | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪎꪽ ꪫꪽ: rừng tiếp rừng thăm thẳm |
| #4924 | ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ | sằn dương | như thểvh | Chưa xác định | ꪎꪽ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: như thể gió bay |
| #4956 | ꪎꪾꪚ | sắp | bổquanh tre nứa | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪡꪱꪀ: bổ tre làm giát |
| #4957 | ꪎꪾꪚ | sắp | đốp, độp | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪎꪾꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói đốp vào mặt |
| #4958 | ꪎꪾꪚ | sắp | đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪹꪄꪷꪒ: đuổi kịp |
| #4961 | ꪎꪾꪚ ꪎꪱꪫ | sắp sào | đuổi theo gái | Chưa xác định | — |
| #4960 | ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉ | sắp lằng | đuổi theo sau | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đuổi theo sau người đi trước |
| #4959 | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ | sắp hạ | xua đuổi | Chưa xác định | ꪎꪾꪚ ꪭ꫁ꪱ ꪼꪀ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪺꪙ: xua đuổi gà ngoài vườn |
| #4905 | ꪎꪾ꪿ | sắm | — | Chưa xác định | — |
| #4906 | ꪎꪾ꪿ | sắm | nhường | Chưa xác định | ꪻꪐ꪿ ꪎꪾ꪿ ꪻꪒ?: lớn nhường nào? |