Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12662 | ꪬꪱꪉ | hàng | đuôi | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪵꪀꪫ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vẫy đuôi |
| #12663 | ꪬꪱꪉ | hàng | tà | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tà áo |
| #12665 | ꪬꪱꪉ ꪬꪲꪚ | hàng híp | cụp đuôi | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪬꪱꪉ ꪬꪲꪚ ꪵꪩ꪿ꪙ: chó cụp đuôi chạy |
| #12664 | ꪬꪱꪉ ꪭꪲ | hàng hĩ | bốc phét | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪭꪲ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ: bốc phét thôi không có đâu |
| #12646 | ꪬꪱꪉ ꪵꪣ꫁ꪉ | hàng mẹng | dũng mãnh | Chưa xác định | ꪬꪱꪙ ꪵꪣ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: dũng mãnh trong chiến đấu |
| #12666 | ꪬꪱꪉ ꪔꪱ | hàng tà | đuôi nheo | Chưa xác định | — |
| #12667 | ꪬꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪵꪙꪒ | hàng tó nẹt | tóc đuôi dế | Chưa xác định | — |
| #12713 | ꪬꪱꪫ | hào | ngáp | Chưa xác định | ꪏꪺꪥ ꪙꪮꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ: buồn ngủ ngồi ngáp |
| #12714 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | treo mõm, treo mỏ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm |
| #12715 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | vêu mồm, trơ mắtbất lực, chán nản | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ ꪤꪴ꪿: mất sách ngồi trơ mắt |
| #12720 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | treo mõm, treo mỏ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm |
| #12721 | ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ | hào hướk | vêu mồm, trơ mắtbất lực, chán nản | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ ꪤꪴ꪿: mất sách ngồi trơ mắt |
| #12763 | ꪹꪬꪱ | hàu | chấy | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪬꪱ ꪹꪬꪱ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪊꪱ꫁: mình khắc kiếm chấy vào đầu mình; mang vạ vào thân |
| #12764 | ꪹꪬꪱ | hàu | rù | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: gà rù |
| #12765 | ꪹꪬꪱ | hàu | ủ rũ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪬꪱ: người ủ rũ |
| #12784 | ꪼꪬ | hày | chõ | Chưa xác định | ꪼꪬ ꪘꪳ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: chõ đồ xôi |
| #12785 | ꪼꪬ | hày | chum | Chưa xác định | ꪎꪴꪣ ꪼꪬ: nung chum |
| #12786 | ꪼꪬ ꪚꪰꪀ | hày bắc | chum nhỏ | Chưa xác định | — |
| #12787 | ꪼꪬ ꪬꪱꪣ | hày hàm | chum to, kiệu | Chưa xác định | — |
| #12788 | ꪼꪬ ꪩꪱꪙ | hày lãn | chõ tre | Chưa xác định | — |