Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 131
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12835ꪬꪾ꫁hẳmchặtcây cốiChưa xác định
ꪬꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: chặt cây
#498ꪚꪾꪚbắpchặt bớt, bỏ bớtĐộng từ
ꪚꪾꪚ ꪕꪱꪉ ꪜꪱꪥ ꪹꪎꪱ: chặt bớt đằng ngọn cột
#13167ꪭꪮꪙhõnchặt đoạncủi đómChưa xác định
ꪭꪮꪙ ꪨꪺ: chặt đoạn củi cành
#12886ꪭꪰꪒhặtchặt, chậpChưa xác định
ꪀꪾ ꪭꪰꪒ ꪵꪄꪙ: nắm chặt cánh tay
#6908ꪔꪰꪒtắtchặt, đốnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁: chặt cây
#6841ꪔꪽtằnchẹnChưa xác định
ꪔꪽ ꪔꪴ: chẹn cửa
#6219ꪓꪰꪒđặtchẹnChưa xác định
ꪓꪰꪒ ꪕꪱꪉ: chẹn đường
#3165ꪹꪯꪸꪩꪒêlệtchẹp bẹpChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪯꪸꪩꪒ: ngồi chẹp bẹp
#11660ꪨꪽlằnchẹt, nghiếnChưa xác định
ꪵꪎ ꪨꪽ ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ: xe chẹt chết gà
#4063ꪊꪰꪀchắcchẻChưa xác định
ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ: chẻ lạt
#3691ꪵꪉ꪿ꪣngemchẽchỏChưa xác định—
#5584ꪎꪴꪙsùnchếChưa xác định
ꪎꪴꪉ ꪤꪱ: chế thuốc
#5893ꪐꪽnhằnchế nhạoChưa xác định
ꪐꪽ ꪹꪎꪱ꪿: chế nhạo người ta
#6646ꪕꪱꪙ ꪐꪽtãn nhằnchế nhạovhChưa xác định—
#5588ꪎꪴꪉ ꪤꪱsùng dàchế thuốcChưa xác định
ꪎꪴꪙ ꪤꪱ ꪑ꫁ꪮꪣ: chế thuốc nhuộm
#8568ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉpàng mưỡngchế độ Chưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪎ꪿ꪱ ꪶꪭ꫁ꪥ ꪊꪴ꫁ ꪈꪸ꪿: chế độ xã hội chủ nghĩa
#4716ꪎꪱꪙ ꪏꪱsàn sãchếnh choángChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪏꪱ: chếnh choáng hơi men
#6550ꪔꪱꪥtàichếtChưa xác định
* ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: chết không nhắm mắt
#6555ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉtài kđảngchết cóngChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: rét quá chết cóng
#6573ꪔꪱꪥ ꪄ꫁ꪺꪣtài khuổmchết cả nútChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪬꪰꪀ ꪵꪕ꫁ ꪔꪱꪥ ꪄ꫁ꪺꪣ: nhà đổ thì chết cả nút