Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 130
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12564ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪷ꪿hà chàư honhờ cậy.thân thíchChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: nhờ cậy con cháu
#12561ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪾꪚhà chàư kặpkhó thở, ngạt hơi, ngạt, nghẹn thởChưa xác định—
#12562ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặttức thởChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ: đau ngực tức thở
#12563ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒhà chàư kặte ngạiChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪉ ꪛ꫁ꪱꪙ: e ngại thay cho bạn
#12565ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉhà chàư lôngdễ chịucơ thểChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ: uống thuốc vào dễ chịu
#12566ꪬꪱ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽhà chàư mẳnchắc dạ, chắc bụngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ: ăn cơm cho chắc dạ
#12569ꪬꪱ ꪹꪭꪙhà hưỡnlập gia đìnhChưa xác định
ꪮꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪣ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ: chị của em mới lập gia đình
#12570ꪬꪱ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿hà hưỡn máưđi bước nữa, tái giáChưa xác định
ꪮꪱ ꪄꪮꪉ ꪨꪱꪙ ꪬꪱ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿: cô của cháu đi bước nữa
#12568ꪬꪱ ꪵꪭꪉhà hẽnglại sứcChưa xác định
ꪥꪰ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪵꪭꪉ: nghỉ lại sức
#12586ꪬꪱꪥhàingửaChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪠ꪿ꪱ ꪣꪳ: ngửa bàn tay
#12587ꪬꪱꪥhàingẩng, ngửngmặtChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: ngẩng mặt
#12588ꪬꪱꪥhàingướcChưa xác định
ꪬꪱꪥ ꪔꪱ: ngước mắt
#12589ꪬꪱꪥhàisángtrăngChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ ꪎꪸ꫁ꪉ: trăng sáng tỏ; trăng thanh
#12624ꪬꪱꪣhàmkhiêng, khênhChưa xác định
ꪬꪱꪣ ꪝꪱꪙ: khiêng bàn
#12641ꪬꪱꪙhànbọ nẹtChưa xác định—
#12642ꪬꪱꪙhànhancâyChưa xác định—
#12643ꪬꪱꪙhàngan dạChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁: người gan dạ không chờ giặc đến
#12645ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱhàn hágan lì, gan liềnChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪬꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: kẻ gan lì khó bảo
#12644ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱhàn kảanh dũng, dũng cảmChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: anh dũng diệt giặc
#12647ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙhàn ngãngan gócChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪊ ꪬꪱꪙ ꪉꪱꪙ: trái tim gan góc