Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4497 | ꪋꪴ | chũ | chằngđan lát | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪪꪱꪥ ꪋꪴ ꪚꪴꪉ: dùng mây chằng cái dậu |
| #8366 | ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ | nuống náo | chằng chịt | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪺꪉ ꪘ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꫁ ꪥꪱꪀ: buộc chằng chịt khó gỡ |
| #411 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ | báu ài sằng | chẳng bõ, chẳng bõ bèn | p. | ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪮꪱꪥ ꪎꪰꪉ: ăn ít chẳng bõ |
| #434 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪫ꪿ꪱ | báu va | chẳng cứ, bất kể, bất cứ | p. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪀꪷꪚ ꪻꪒ: chẳng cứ cấp nào |
| #435 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ | báu sằng | chẳng gì | Trợ từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chẳng gì nó cũng đủ ăn |
| #437 | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪴꪒ ꪕꪷ꪿ | báu sút ꪕꪷ꪿ | chẳng những, không những | Phó từ / Khác | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪎꪴꪒ ꪕꪷ꪿ ꪀꪲꪙ ꪑꪰꪉ ꪣꪲ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿: chẳng những có ăn mà cò mặc nữa |
| #13162 | ꪬ꪿ꪮꪙ | hón | chẳng, không | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪮꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: chẳng thấy bao gìờ |
| #6854 | ꪕꪽ | tẵn | chẵn | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪢꪽ ꪕꪽ: mười đồng chẵn |
| #6410 | ꪶꪒꪥ | đồi | chẵn | Chưa xác định | ꪁꪲꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪒꪥ: lẻ hay chẵn |
| #5333 | ꪏꪮꪉ | sõng | chẵnđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #5334 | ꪏꪮꪉ ꪕꪱꪙ | sõng tãn | chẵn lẻđánh bạc | Chưa xác định | — |
| #1213 | ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ | kẳn lằng | chặn hậu | Động từ | ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: chặn hậu bọn cướp |
| #874 | ꪁꪱ | kã | chặn ngang, chẹn ngang | Động từ | ꪤꪳꪙ ꪁꪱ ꪔꪴ: đứng chặn ngang cửa |
| #1214 | ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ | kẳn nả | chặn đầu | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪣ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ: chạy lên chặn đầu |
| #1211 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | chặn, cản, ngáng | Động từ | ꪤꪳꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪔꪴ: đứng chặn cửa |
| #8692 | ꪝꪰꪀ | pặc | chặng | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫ: chặng đường dài |
| #6544 | ꪕ꪿ꪱ ꪵꪩꪉ | ta lẽng | chặng nghỉ chânlúc xế chiều | Chưa xác định | — |
| #4460 | ꪶꪋꪚ ꪤꪰꪀ | chộp dắc | chặp | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪋꪚ ꪤꪰꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪙ: chạy một chặp tới nơi |
| #1266 | ꪁꪰꪒ | kặt | chặt | Tính từ | ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: buộc cho chặt |
| #478 | ꪚꪾ꪿ | bắm | chặtkhúc, đoạn | Động từ | ꪚꪾ꪿ ꪨꪺ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪵꪄ꪿ꪫ: chặt củi làm hai đoạn |