Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 13
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2957ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪮꪥkíng kỏi—Chưa xác định—
#2951ꪀꪲ꪿ꪙkínnúm, nuốmChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪙ ꪮꪴꪀ: núm vú
#2950ꪀꪲ꪿ꪙkíncuống, dọcChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: cuống bưởi
#2954ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁kín ngịathân tínvhChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ ꪣꪲ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ: nơi thân tín không sao quên được
#2952ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽkín chặnchí thân, tri kỉChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ: bạn trí thân; bạn tri kỉ
#2953ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾkín dằmgiữ kín, kín đáovhChưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾ: giữ kín mối tình
#2986ꪀꪲ꪿ꪫkíucứuChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu bạn
#2983ꪀꪲ꪿ꪫkíuhỏmChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪲꪙ: hỏm đất
#2987ꪀꪲ꪿ꪫkíucứu vớtChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪽ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: cứu vớt nhau lúc khó khăn
#2980ꪀꪲ꪿ꪫkíuthót, thắtChưa xác định
ꪩꪮꪀ ꪚꪮꪀ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪶꪀ꫁ꪙ: lọ hoa thót đáy
#2981ꪀꪲ꪿ꪫkíungẫngChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: đường ngẵng lại
#2985ꪀꪲ꪿ꪫkíueo hẹpChưa xác định
ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ: thời buổi eo hẹp
#2984ꪀꪲ꪿ꪫkíungẳngChưa xác định
ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: cổ ngẳng
#2982ꪀꪲ꪿ꪫkíueoChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪹꪔꪱ꫁ ꪀꪲ꪿ꪫ: quả bầu eo
#2989ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪱꪉkíu kàngco lưng, thắt đáyChưa xác định—
#2990ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪰꪉkíu đằngtinh mũiChưa xác định—
#2992ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙkíu nạncứu nguyChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪹꪬꪱ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu nguy cho bạn
#2988ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉkíu bệngcứu bệnhChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪤꪱ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: dùng thuốc cứu bệnh
#2844ꪀꪲ꫁kỉnãyChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪹꪣ꪿ ꪀꪲ꫁: nói lúc nãy
#2843ꪀꪲ꫁kỉmấyChưa xác định
ꪎꪷ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪀꪲ꫁ ꪣꪳ꫁: xin nghỉ mấy ngày