Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9758 | ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪊ | fết chàư | — | Chưa xác định | — |
| #2562 | ꪅ꫁ꪮꪣ | khọm | — | p. | — |
| #6203 | ꪒꪰ꪿ꪉ | đắng | — | Chưa xác định | — |
| #12300 | ꪫ꪿ꪱ ꪮ꪿ꪺꪥ | va uối | — | Chưa xác định | — |
| #8193 | ꪘꪲꪀ | ník | — | Chưa xác định | — |
| #5123 | ꪎꪸ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪱꪉ | siếng sảng | —một hình thức bói toán | Chưa xác định | — |
| #10285 | ꪹꪢꪱ꫁ | mảu | — | Chưa xác định | — |
| #3628 | ꪉꪱꪣ | ngãm | — | Chưa xác định | — |
| #13582 | ꪹꪭꪙ ꪹꪘ꪿ꪀ | hưỡn nước | — | Chưa xác định | — |
| #1324 | ꪶꪁꪩ꫁ | klộ | — | Tính từ | : |
| #5647 | ꪎꪴꪒ ꪣꪷ꪿ | sút mo | — | Chưa xác định | — |
| #2592 | ꪄ꫁ꪮꪉ ꪅꪙꪰꪀ | khỏng khnặc | — | Động từ | — |
| #8501 | ꪜꪱꪀ ꪻꪐ꪿ | pák nháư | — | Chưa xác định | — |
| #9742 | ꪵꪡꪚ | fẹp | — | Chưa xác định | — |
| #2321 | ꪵꪄ | khè | — | Danh từ | — |
| #1591 | ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪒ | kỗn hặt | — | Tính từ | : |
| #2830 | ꪹꪄꪥ ꪣꪸ | khười mĩa | — | Chưa xác định | — |
| #10245 | ꪣ꪿ꪱꪙ | man | — | Chưa xác định | — |
| #2859 | ꪁꪸꪙ ꪄꪱꪉ | kiễn khàng | — | Chưa xác định | — |
| #8507 | ꪜꪱꪀ ꪕꪱꪉ | pák tãng | — | Chưa xác định | — |