Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 129
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5115ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥsiềng dưởigiọng ngọt ngàoChưa xác định—
#5114ꪎꪸꪉ ꪻꪥsiềng dãưgiọng ngân dài, giọng êm áiChưa xác định—
#5135ꪎꪸꪒsiếtmỉa, mát, rỉaChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ: nói mỉa; nói mát
#5138ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥsiết suồimỉa maiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ: nói mỉa mai
#5136ꪎꪸꪒ ꪭꪷsiết hõxiết cạnhChưa xác định
ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xiết cạnh anh em
#5137ꪎꪸꪒ ꪭꪷsiết hõrỉa rói, rỉa ráyChưa xác định
ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: rỉa rói chồng con
#5132ꪎꪸꪚsiếpxếpChưa xác định
ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng
#5133ꪎꪸꪚsiếpníchChưa xác định
ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: chật ních
#5134ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉsiếp kòngxếp đốngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉ: cây sếp đống
#5103ꪎꪸꪣsiềmthuổngChưa xác định—
#5142ꪎꪸꪫsiềunấu, cấtChưa xác định
ꪎꪸꪫ ꪹꪨꪱ꫁: nấu rượu; cất rượu
#5143ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙsiều kữn—Chưa xác định—
#5144ꪎꪸꪫ ꪭꪸꪫsiều hiễuấu niênvhChưa xác định—
#5099ꪎꪸ꪿síađịu, đìuChưa xác định
ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: địu con nhỏ
#5122ꪎꪸ꪿ꪉsiếngbói quẻChưa xác định
* ꪎꪸ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói quẻ tìm ma thì ra ma; bói ra ma
#5123ꪎꪸ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪱꪉsiếng sảng—một hình thức bói toánChưa xác định—
#5145ꪎꪸ꪿ꪫsiếukết nghĩa anh emgiữa dân tộc Thái và các dân tộc anh emChưa xác định—
#5146ꪎꪸ꪿ꪫsiếu—Chưa xác định—
#5124ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtrong, trong xanhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: trời trong; trời trong xanh
#5125ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthanh, tỏChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát