Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 128
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13489ꪭ꪿ꪺꪉhuông—Chưa xác định—
#13476ꪬ꪿ꪺꪙhuốnhạChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ xuống mười phân
#13477ꪬ꪿ꪺꪙhuốnrút ngắnChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪔꪲꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ: rút ngắn gấu quần
#13478ꪬ꪿ꪺꪙhuốnnới bớtChưa xác định
ꪬ꪿ꪺꪙ ꪭꪮꪚ ꪔꪮꪀ: nới bớt nuộc lạt
#13479ꪬ꪿ꪺꪙhuốn—Chưa xác định—
#13480ꪬ꪿ꪺꪙ ꪬꪱhuốn hà—Chưa xác định—
#13483ꪬ꪿ꪺꪉhuốngrụngChưa xác định
ꪻꪚ ꪬ꪿ꪺꪉ: lá rụng
#13484ꪬ꪿ꪺꪉhuốngrã, rã rờihoa láChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪹꪚ꫁: hoa rã cánh
#13485ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙhuống kảntụt nõChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪣꪲ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪀ꫁ꪱꪙ: mít tụt nõ
#13491ꪬꪺꪚhuốphót, hốt, vơdùng tayChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: hót rác
#13492ꪬꪺꪚhuốpchuốcChưa xác định
ꪬꪺꪚ ꪹꪮꪱ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: chuốc lấy cái xấu
#13494ꪬꪺꪒhuốtrổ, ráChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪬꪺꪒ ꪼꪫ꫁: để rau vào cái rổ
#13495ꪬꪺꪒhuốtvogạo đã ngâmChưa xác định
ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: vo gạo
#13497ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒhuốt huốtthon thótChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót
#13496ꪬꪺꪒ ꪒꪰ꪿ꪉhuốt đắnglọc lấy nước troChưa xác định—
#13462ꪬꪺꪥhuồivó, khoắngChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: vơ của; khoắng của
#13463ꪬꪺꪥhuồichuồi, khuiChưa xác định
ꪬꪺꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: chuồi tiền ra; khui tiền ra
#13464ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚhuồi tặpvơ sạchChưa xác định
ꪹꪏ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪬꪺꪥ ꪕꪾꪚ: thừa bao nhiêu vơ sạch
#13482ꪬꪺꪉhuồnggiữChưa xác định
ꪹꪩꪷ꫁ꪙ ꪥꪳ ꪁ꪿ꪮꪙ:
#13465ꪬ꫁ꪺꪥhuổisuốiChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪙꪾ꫁ ꪬ꫁ꪺꪥ: tắm nước suối