Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 128
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8727ꪝ꫁ꪽ ꪬꪴꪀpặn húkchầu vảitrên khung cửiChưa xác định—
#7956ꪙꪱꪙnãnchầyChưa xác định
ꪙꪱꪙ ꪁꪷ꫁ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪀꪲ꫁ ꪜꪲ ꪶꪗ꪿ꪥ: chầy cũng khoảng vài năm thôi
#1013ꪀ꪿ꪱꪉ ꪀ꫁ꪱkáng kảchẫu chàng, chẫu chuộcDanh từ
:
#3452ꪶꪮꪒốtchậmChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪮꪒ: đi chậm
#3456ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒốt ngoátchậm chạp, rề ràChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: ăn nói chậm chạp; ăn nói rề rà
#4480ꪹꪋꪷ꫁ꪣchợmchậm, trễChưa xác định
ꪹꪋꪷ꫁ꪣ ꪹꪋꪷ: chậm giờ; trễ giờ
#10717ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉmọt hungchập chờn Chưa xác định
ꪵꪎꪉ ꪼꪡ ꪣꪮꪒ ꪭꪴ꪿ꪉ: ánh lửa chập chờn
#1085ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãchập chờn, lơ mơ, mơ màngTính từ
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: giấc ngủ chập chờn
#5377ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀsộc sệcchập chững Chưa xác định
ꪭꪴ꫁ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪶꪏ꫁ꪀ ꪹꪏꪸ꫁ꪀ: biết đi chập chững
#4117ꪊꪾꪚchắpchập, ráp, chắpChưa xác định
ꪊꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪳ꪿ꪉ: chập hai tấn ván làm một
#1253ꪁꪾꪚkặpchậtTính từ
ꫛ ꪁꪾꪚ ꪹꪭꪙ: người chật nhà
#1258ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒkặp hặtchật bóTính từ
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪁꪾꪚ ꪭꪰꪒ: mặc áo chật bó
#1257ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉkặp kũngchật chộiTính từ
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪁꪾꪚ ꪁꪴꪉ: chỗ ở chật chội
#1260ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒkặp ưlứtchật cứngTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪮꪨꪳꪒ: quần mặc chật cứng
#1259ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚkặp kẹpchật hẹpTính từ
ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ: phố xá chật hẹp
#1261ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚkặp siếpchật níchTính từ
ꫛ ꪙꪰ꪿꪿ꪉ ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: người ngồi chật ních
#2253ꪅꪰꪀkhặcchắcDanh từ
ꪅꪰꪀ ꪼꪒ꫁: chắc được
#12846ꪬꪽhằnchắcChưa xác định
ꪶꪔ ꪬꪽ: chắc thịt
#10360ꪢ꫁ꪽmẳnchắcChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪢ꫁ꪽ: buộc cho chắc
#10219ꪣꪱꪀmạkchắchạtChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ: lúa chắc hạt