Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6959 | ꪵꪕ꪿ꪫ | teo | chảy xiết | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪵꪕ꪿ꪫ: nước chảy xiết |
| #11600 | ꪼꪨ | lày | chảy, tuôn | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy |
| #4479 | ꪹꪊꪷ꪿ꪣ | chớm | chấm | Chưa xác định | ꪹꪊꪷ꪿ꪣ ꪖꪲ: chấm thi |
| #4079 | ꪊꪾ꫁ | chẳm | chấm | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪹꪀ: chấm muối |
| #518 | ꪵꪚ꪿ꪙ | bén | chấn | Động từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪀꪮꪚ ꪣꪴ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪣꪙ: chấn vành mũ cho tròn |
| #4487 | ꪹꪊꪷꪚ | chớp | chấp | Chưa xác định | * ꪑꪱ ꪹꪊꪷꪚ ꪑꪱ ꪊ꪿ꪱꪣ: chớ chấp chớ nhặt |
| #7521 | ꪕꪳ | tữ | chấp | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ: chuyện trẻ con người ta không chấp |
| #9040 | ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ | plãm plãm | chấp chới, lờ mờ | Chưa xác định | ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱꪣ: ngọn lửa chấp chới |
| #4488 | ꪹꪊꪷꪚ ꪙꪾ | chớp nẵm | chấp hành, thi hành | Chưa xác định | ꪹꪊꪷꪚ ꪙꪾ ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ: chấp hành chính sách; thi hành chính sách |
| #7528 | ꪕꪳ ꪹꪕꪉ | tữ tưỡng | chấp nhặt | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪳ ꪹꪕꪉ ꪠꪴ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪈꪾ꪿: không chấp nhặt kẻ không biết điều |
| #7655 | ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ | thắc thớn | chất đông, chất nhầy | Chưa xác định | ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: chất đông thịt lợn |
| #3501 | ꪮꪴꪣ ꪅꪴꪣ | ùm khũm | chất đốngcủa cải | Chưa xác định | — |
| #12763 | ꪹꪬꪱ | hàu | chấy | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪬꪱ ꪹꪬꪱ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪊꪱ꫁: mình khắc kiếm chấy vào đầu mình; mang vạ vào thân |
| #13475 | ꪭ꫁ꪺꪣ | huộm | chần | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪺꪣ ꪼꪎ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: chần ruột non |
| #8679 | ꪼꪝ | pãy | chầu | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪼꪝ ꪹꪨꪱ꫁: hai chầu rượu |
| #8726 | ꪝ꫁ꪽ | pặn | chầu | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: chầu vải |
| #6735 | ꪔ꫁ꪱꪫ | tảo | chầuhút xách | Chưa xác định | ꪹꪩꪸꪫ ꪔ꫁ꪱꪫ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪙꪳ꪿ꪉ: làm một chầu thuốc lào |
| #4598 | ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ | chực chãu | chầu chực | Chưa xác định | ꪋꪳ꫁ꪀ ꪹꪋꪱ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: chầu chực người ốm |
| #11723 | ꪵꪩ ꪶꪎꪚ | lẽ sốp | chầu mồm | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪩ ꪶꪎꪚ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi chầu mồm người ta |
| #10893 | ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ | mữa fạ | chầu trời, đi trầu trời | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cho tên địch lên chầu trời |