Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5523 | ꪎꪴ꪿ ꪠ꫁ꪱ | sú fả | kết hônlễ | Chưa xác định | — |
| #5518 | ꪎꪴ꪿ ꪤ꪿ꪮꪀ | sú dóc | phục tùng | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪤ꪿ꪮꪀ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: phục tùng cấp trên |
| #5519 | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ | sú hà | cưới xin | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: tổ chức lễ cưới xin |
| #5520 | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ | sú hà | thiết đãi | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thiết đãi anh em |
| #5524 | ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚ | sú fép | tuân phép | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚ ꪼꪏ ꪤ꪿ꪱꪫ: tuân phép thầy giáo |
| #5522 | ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ | sú lệng | tuân lệnh | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪀꪺꪙ: tuân lệnh tướng quân |
| #5537 | ꪎꪴ꪿ꪀ | súc | chín | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪎꪴ꪿ꪀ: quả chín |
| #5544 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪴ꫁ | súc sủ | nhiễm trùng | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪴ꫁: vết thương nhiễm trùng |
| #5545 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎꪺꪙ | súc suồn | xui xiểm, dun dủi | Chưa xác định | — |
| #5543 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎ꪿ꪱꪉ | súc sáng | thoải mái | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪎ꪿ꪱꪉ: chỗ ở thoải mái |
| #5539 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ | súc lặc | chín cây | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ: chuối chín cây |
| #5540 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪩꪰꪀ | súc lặc | xanh vỏ đỏ lòng | Chưa xác định | — |
| #5538 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣ | súc hám | chín dở | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱꪣ: quả ổi chín dở |
| #5541 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿ | súc nau | chín nẫu, chín rữa | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪙꪱ꪿: đu đủ chín nẫu |
| #5542 | ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ | súc pưới | chín nục, chín nhũn | Chưa xác định | ꪮꪮꪣ ꪹꪐ꪿ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪹꪜ꪿ꪥ: hầm thịt chín nục |
| #5568 | ꪎꪴ꪿ꪣ | súm | nơm | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪎꪴ꪿ꪣ ꪜꪰꪒ ꪜꪱ: úp nơm bắt cá |
| #5569 | ꪎꪴ꪿ꪣ | súm | bồnhỏ | Chưa xác định | ꪖꪮꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪎꪴ꪿ꪣ: đổ thóc vào bồ |
| #5557 | ꪎꪴ꪿ꪥ | súi | xui | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪙꪳ꪿ꪉ, ꪎꪴ꪿ꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu không được con nào, xui quá |
| #5558 | ꪎꪴ꪿ꪥ ꪀ꫁ꪺꪥ | súi kuổi | xúi quẩy | Chưa xác định | — |
| #5559 | ꪎꪴ꪿ꪥ ꪎꪴ꪿ꪥ | súi súi | nhấp nháy | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪎꪴ꪿ꪥ ꪎꪴ꪿ꪥ: mắt nhấp nháy |