Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 126
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13054ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒhlẹ hlẹtbỡn cợt, bợp chợpChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪭꪩ꫁ ꪵꪭꪩꪒ: gây trò bỡn cợt
#13056ꪹꪭꪷꪩꪣ ꪹꪭꪷꪩꪣhlỡm hlỡm—Chưa xác định—
#13074ꪭꪷ꪿hochungChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪭꪷ꪿ ꪀꪽ ꪝꪱꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: hai người chung nhau một bàn
#13075ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫho pẽovíChưa xác định
ꪭꪷ꪿ ꪵꪝꪫ ꪹꪉꪷꪙ: ví tiền
#13098ꪭ꪿ꪮꪥhoicớn, cơn cớnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪭ꪿ꪮꪥ: lưỡi dao cớn
#13110ꪭ꪿ꪮꪣhomthức làm gia vịhành tỏi, rau thơmChưa xác định—
#13156ꪭ꪿ꪮꪣhom—Chưa xác định—
#13157ꪭ꪿ꪮꪣ ꪭꪷ꫁hom họhẻm vựcChưa xác định
ꪶꪖꪣ ꪬꪮꪣ ꪭꪷ꫁: lấp hẻm vực
#13169ꪭ꪿ꪮꪙ ꪭ꪿ꪱꪫhon hao—Chưa xác định—
#13189ꪭ꪿ꪮꪉhonghào, rãnhChưa xác định
ꪄꪴꪒ ꪭ꪿ꪮꪉ: đào hào
#13190ꪭ꪿ꪮꪉhonghõmChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng
#13192ꪭ꪿ꪮꪉ ꪭꪷ꫁hong họ—Chưa xác định—
#13191ꪭ꪿ꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪉhong kạngsuối chết, suối cạnChưa xác định—
#13193ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿hong lórãnh khơiChưa xác định
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪨꪷ꪿ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪹꪭꪙ: rãnh khơi quanh nhà
#13194ꪭ꪿ꪮꪉ ꪹꪢꪉhong mườngcon mươngChưa xác định—
#13083ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀhoạk hoạkrầm rậpmúa xóeChưa xác định
ꪵꪏ ꪭꪫꪱꪀ ꪭꪫꪱꪀ: múa xòe rầm rập
#13343ꪭꪴ꪿hulêChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꪿ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ: kéo lê cái cột
#13410ꪭ꪿ꪺhuaróc, chảyChưa xác định
ꪢꪷ꫁ ꪭ꪿ꪺ: nồi róc; nồi chảy
#13411ꪭ꪿ꪺhuadộtChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪭ꪿ꪺ: mưa dột
#13446ꪭꪴ꪿ꪉhungsángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ: trời sáng