Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 126
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13039ꪬꪲ꫁ꪉhỉngchạnChưa xác định
ꪬꪲ꫁ꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪖꪴ꪿: chạn bát đũa
#3942ꪋꪱꪉchãngchạngvhChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪜꪺ ꪬꪱ ꪋꪱꪉ ꪣꪱ: nhà vua vời trạng đến
#13423ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣhúm hámchạng vạngChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪬꪴ꪿ꪣ ꪬ꪿ꪱꪣ: chạng vạng tối
#11731ꪵꪩ꪿ꪙlenchạyChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪽ: chạy nhanh
#11732ꪵꪩ꪿ꪙlenchạytìm kiếm, lo liệuChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪉꪷꪙ: chạy tiền
#2148ꪄꪱꪒkhátchạyĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: hàng tốt bán chạy
#4059ꪼꪋ꫁chạychạy chọt, giẫyChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪼꪋ꫁: lấy tiền đi chạy chọt; đem tiền đi giẫy
#11737ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀlen sớcchạy giặcChưa xác định—
#6932ꪵꪔꪀ ꪹꪣꪉték mưỡngchạy loạnChưa xác định—
#6480ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫđuốn tẽochạy trốn, bỏ trốnChưa xác định
ꪒ꪿ꪺꪙ ꪵꪕꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chạy trốn vào rừng
#11736ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀlen việkchạy việcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: chạy việc cho con
#2762ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàichạy vạyĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chạy vạy mới đủ ăn
#11734ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪲꪙlen kìnchạy ănChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ ꪋꪴ꪿ ꪹꪝ꫁: chạy ăn từng bữa
#10233ꪢ꫁ꪱꪙ ꪎꪮꪒmản sótchả nướngbằng que xiênChưa xác định—
#3888ꪊ꫁ꪱꪥchảichảiChưa xác định
ꪊ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: chải quần áo
#4733ꪎꪱꪉsàngchảiChưa xác định
ꪎꪱꪉ ꪶꪠꪣ: chải tóc
#11567ꪩꪱꪚlạpchải chuốttócChưa xác định
ꪩꪱꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪚꪲ ꪬꪺ: chải chuốt đầu tóc
#10588ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉmỏ khàngchảonồi gangChưa xác định—
#10589ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ ꪫꪱꪀmỏ khàng vạkchảo quai vạc, vạcChưa xác định—
#4513ꪊꪴ꪿ꪀchúcchảuChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪊꪴ꪿ꪀ: chảu mồm