Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 125
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3242ꪮꪲ꫁ꪙ ꪚ꪿ꪱꪫỉn báochơi giaiChưa xác định—
#3247ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪷꪚỉn bớpchơi gáiChưa xác định—
#9371ꪜ꪿ꪺꪉpuốngchơi nhởnChưa xác định
ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi chơi nhởn suốt ngày
#251ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱạp mảchơi trộimua bánĐộng từ
ꪨꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪯꪱꪚ ꪢ꫁ꪱ ꪹꪮꪱ: lắm tiền chơi trội
#11161ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁dệt pẹchơi trội, chơi ácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪝ꫁: ăn nói chơi trội
#11227ꪤꪮꪀ ꪮꪲ꫁ꪙdók ỉnchơi đùa, trêu đùaChưa xác định—
#1239ꪁ꫁ꪽkặnchơi, thèmĐộng từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪽ: nói như thế không chơi; nói thế thèm vào
#12938ꪹꪭꪸhễchưaChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: việc chưa xong
#12940ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉhễ sằngchưa gì, chưa gì đãChưa xác định
ꪹꪭꪸ ꪎꪰꪉ ꪼꪬ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ: chưa gì đã khóc
#422ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸbáu hễchưa hề, chưa từngDanh từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: chưa hề thấy bao giờ
#421ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸbáu hễchưa thểDanh từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪭꪸ ꪹꪋ꪿ ꪼꪒ꫁: chưa thể tin được được
#10356ꪢꪽmằnchươn, tịt đẻ, vô sinhChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪢꪽ: trâu chươn
#538ꪹꪚꪸꪉbềngchướng, đầyTính từ
ꪹꪚꪸꪉ ꪜꪴꪣ: chướng bụng; đầy bụng
#3635ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ngam thlợchạcChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪹꪗꪷꪩ꫁ ꪼꪣ꫁: chạc cây
#7218ꪔ꫁ꪮꪉtỏngchạmsự việcChưa xác định
ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ: chạm lòng
#6941ꪵꪔ꫁ꪣtẻmchạmChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: chạm hình rồng
#6962ꪵꪕꪒtẹtchạmChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪕꪒ ꪒꪲꪙ: ngồi đít chạm đất
#7223ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊtỏng chàưchạm lòng, chạm nọcChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪛ꫁ꪱꪙ: nói chạm lòng bạn
#9685ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉfằng tăngchạm tránChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪠꪰꪉ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đang đi chạm trán với địch
#7226ꪔ꫁ꪮꪉ ꪠꪲtỏng fìchạm víaChưa xác định
* ꪔ꫁ꪮꪉ ꪠꪲ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪎꪱꪉ: chạm hồn chạm vía