Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5657 | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ | sút ti | tận cùng | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ ꪕꪱꪉ ꪵꪎ: tận cùng đường cái |
| #5658 | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ | sút ti | hết đất | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ ꪬꪱ ꪀꪲꪙ: hết đất kiếm ăn |
| #5659 | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ | sút ti | tuyệt, tuyệt vời | Chưa xác định | ꪵꪋꪚ ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿: ngon tuyệt; ngon tuyệt vời |
| #5660 | ꪎꪴꪒ ꪕꪴꪙ | sút tũn | bờ bến | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪴꪒ ꪕꪴꪙ: vô bờ bến |
| #5654 | ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ | sút pít | từ đầu chí cuối | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪗ꫁ꪺꪀ ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ: học thuộc từ đầu chí cuối |
| #5655 | ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ | sút pít | cụn | Chưa xác định | ꪹꪓꪷꪥ ꪎꪴꪒ ꪜꪲꪒ: đời cụn |
| #5653 | ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿ | sút fó | tận cùngkhông gian | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪠꪷ꪿ ꪩꪱꪥ ꪔꪱ: tận cùng tầm mắt |
| #5648 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | quá chừng, ghê | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoẻ quá chừng |
| #5649 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | ngất trời, ngất | Chưa xác định | ꪝꪴ ꪎꪴꪉ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: núi cao ngất trời |
| #5650 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | nhất hạng | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: lười nhất hạng |
| #5651 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | phải biết, ra phết | Chưa xác định | ꪵꪋꪚ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: ngon phải biết; ngon ra phết |
| #5652 | ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ | sút fạ | cùng trời | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ: đi cùng trời cũng không thấy |
| #5647 | ꪎꪴꪒ ꪣꪷ꪿ | sút mo | — | Chưa xác định | — |
| #5641 | ꪎꪴꪒ ꪤꪸꪒ | sút diết | đủ chiều dàinằm | Chưa xác định | ꪹꪥꪉ ꪙꪮꪙ ꪥꪸꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪴꪒ ꪤꪸꪒ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: giường nằm không đủ chiều dài người lớn |
| #5646 | ꪎꪴꪒ ꪩꪺꪉ | sút luỗng | hết nước | Chưa xác định | ꪎꪴꪒ ꪩꪺꪉ ꪈꪾ꪿: nghĩ hết nước |
| #5643 | ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ | sút huột | từ gốc đến ngọn | Chưa xác định | ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪮꪱ ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ: chặt cây lấy từ gốc đến ngọn |
| #5644 | ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ | sút huột | tận cùng | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪻꪬ꫁ ꪎꪴꪒ ꪭꪺꪒ: leo núi đến tận cùng |
| #5645 | ꪎꪴꪒ ꪵꪨꪣ | sút lèm | — | Chưa xác định | — |
| #5642 | ꪎꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ | sút đỡi | — | Chưa xác định | — |
| #5583 | ꪎꪴꪙ | sùn | pha | Chưa xác định | ꪎꪴꪙ ꪙꪾ꫁: pha nước |