Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12999 | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴ | hiếng hù | lắng tai, giỏng tai | Chưa xác định | ꪬꪸ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: lắng tai mà nghe |
| #13007 | ꪬꪸꪚ | hiếp | hiếp | Chưa xác định | ꪬꪸꪚ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: hiếp lấy của |
| #13008 | ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ | hiếp dạ | — | Chưa xác định | — |
| #13009 | ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ | hiếp dạ | hà hiếp, ức hiếp | Chưa xác định | ꪬꪸꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪝ꪿: hà hiếp nhân dân |
| #13010 | ꪬꪸꪒ | hiết | hútthuốc lào | Chưa xác định | ꪬꪸꪒ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: hút thuốc lào |
| #13012 | ꪬꪸ꪿ꪫ | hiếu | hiếu, hiếu hỉ | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪬꪸ꪿ꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪲꪉ: việc hiếu mẫu thân |
| #12980 | ꪬꪸꪣ | hiềm | giữ | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪬꪸꪣ ꪄꪮꪉ: biết giữ của |
| #12985 | ꪬꪸꪣ | hiềm | hiếm | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ ꪩꪴꪀ: nhà hiếm con |
| #12983 | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ | hiềm fõng | phòng giữ | Chưa xác định | ꪬꪸꪣ ꪡꪮꪉ ꪶꪔ ꪜ꪿ꪱ: phòng giữ thú vật |
| #12981 | ꪬꪸꪣ ꪁꪾ | hiềm kẵm | kiêng kị, kiêng khem | Chưa xác định | ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn |
| #12982 | ꪬꪸꪣ ꪣꪷ꪿ | hiềm mo | giữ mình, thủ thân | Chưa xác định | — |
| #12984 | ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ | hiềm sốp | giữ miệng | Chưa xác định | * ꪬꪸꪣ ꪶꪎꪚ ꪬꪸꪣ ꪜꪱꪀ: giữ mồm giữ miệng |
| #12986 | ꪬꪸ꫁ꪣ | hiểm | hiểm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪬꪸ꫁ꪣ: đường hiểm |
| #12988 | ꪬꪸ꫁ꪙ | hiển | sún | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪬꪸ꫁ꪙ: răng sún |
| #12989 | ꪬꪸ꫁ꪙ | hiển | mòn | Chưa xác định | ꪬꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ: mòn lá |
| #12990 | ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿ | hiển klo | trụi thui lủi | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá cây trụi thui lủi |
| #12987 | ꪭꪸꪣ | hiễm | em yêu, anh yêuvh | Chưa xác định | — |
| #12991 | ꪭꪸꪙ | hiễn | họcvh | Chưa xác định | ꪭꪸꪙ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪠꪉ ꪻꪒ?: du học phương nao? |
| #12993 | ꪭꪸꪙ ꪎꪳ | hiễn sừ | —vh | Chưa xác định | — |
| #12992 | ꪭꪸꪙ ꪵꪮꪚ | hiễn ép | học hànhvh | Chưa xác định | — |