Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4392 | ꪋ꫁ꪮꪉ | chọng | chăm | Chưa xác định | * ꪋ꫁ꪮꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪀꪲꪙ: chăm làm chăm ăn |
| #11064 | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ | dàu dà | chăm bón | Chưa xác định | ꪹꪤꪱ ꪤꪱ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chăm bón vườn rau |
| #4884 | ꪎꪰꪀ ꪻꪊ | sắc chàư | chăm chú | Chưa xác định | ꪎꪰꪀ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chăm chú làm việc |
| #9141 | ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚ | pỏn sốp | chăm chútăn uống | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: chăm chút người già |
| #1764 | ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | kuộc kuộc | chăm chăm, chăm chắm | Tính từ | ꪵꪩ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhìn chăm chăm; nhìn chăm chắm |
| #4393 | ꪋ꫁ꪮꪉ ꪎꪰꪀ | chọng sắc | chăm chỉ | Chưa xác định | ꪋ꫁ꪮꪉ ꪎꪰꪀ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: chăm chỉ học tập |
| #2715 | ꪅꪺ | khũa | chăm sóc | Động từ | ꪅꪺ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: chẵm sóc vườn rau |
| #9506 | ꪡꪱ | fã | chăn | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn |
| #11789 | ꪩꪸ꫁ꪉ | liệng | chăn | Chưa xác định | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪉꪺ: chăn bò |
| #9507 | ꪡꪱ ꪹꪣꪸꪙ | fã mễn | chăn bông | Chưa xác định | — |
| #4233 | ꪊꪸꪙ | chiền | chăn chiên | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪀ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪊꪸꪙ: nằm chiếu đắp chăn chiên; chăn đơn chiếu chiếc |
| #11791 | ꪩꪸ꫁ꪉ ꪒꪴ | liệng đù | chăn dắt | Chưa xác định | — |
| #6720 | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ | tẻng liệng | chăn nuôi | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: chăn nuôi gà vịt |
| #9508 | ꪡꪱ ꪵꪔꪚ | fã tép | chăn đơn | Chưa xác định | — |
| #5702 | ꪹꪎ꪿ ꪡꪱ | sứa fã | chăn đệm | Chưa xác định | — |
| #9806 | ꪠꪸꪒ | fiết | chăng | Chưa xác định | ꪠꪸꪒ ꪹꪋꪀ: chăng dây |
| #6008 | ꪶꪑꪉ | nhỗng | chĩa | Chưa xác định | ꪶꪑꪉ ꪜꪱꪥ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa nòng súng vào đồn giặc |
| #8987 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | chĩa | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa súng vào đồn giặc |
| #4774 | ꪵꪎ꪿ꪉ | séng | chũm chọe, khánh | Chưa xác định | — |
| #3239 | ꪮꪲ꫁ꪙ | ỉn | chơi | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: trẻ con đi chơi |