Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 122
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5770ꪎꪳꪚ ꪎ꫁ꪮꪙsứp sỏnchắp nốihôn nhânChưa xác định
* ꪠꪺ ꪣꪸ ꪎꪳꪚ ꪎ꫁ꪮꪙ: vợ chồng chắp nối; rổ rá cạp lại
#5762ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣsứp tàmnối tiếpChưa xác định
ꪨꪱꪥ ꪜꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ ꪀꪽ: nhiều thế hệ nối tiếp nhau
#5763ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣsứp tàmkế tụcChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: kế tục ông cha đánh giặc
#5765ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿sứp tóchắp nốiChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: chắp nối thành câu chuyện
#5766ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿sứp tóchắp váChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿: mặt bàn chắp vá
#5767ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿sứp tókế tiếpChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ: kế tiếp công việc trước đây
#5760ꪎꪳꪚ ꪙꪾsứp nẵmnoi gótChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪙꪾ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: noi gót người đi trước
#5758ꪎꪳꪚ ꪬꪱꪉsứp hàng—Chưa xác định—
#5759ꪎꪳꪚ ꪭꪮꪒsứp họttiếp đến, kế đếnChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪭꪮꪒ ꪵꪮꪚ ꪄꪾꪚ: tiếp đến học hát
#5761ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸsứp ngễkế nghiệp, nối nghiệpChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: kế nghiệp cha ông
#5764ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙsứp tễnkế vịChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: người kế vị vua
#5674ꪎꪳ꪿sứcái, náichưa chửa đẻChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪳ꪿: trâu nái; trâu cái
#5675ꪎꪳ꪿sứnài, nài nỉ, nằn nỉ, năn nỉChưa xác định
ꪎꪳ꪿ ꪨꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁: nài mãi mới cho
#5676ꪎꪳ꪿sứvòi, vòi vĩnhChưa xác định
ꪎꪳ꪿ ꪀꪲꪙ: vòi ăn
#5677ꪎꪳ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣsứ lammai mối, mối láiChưa xác định
ꪹꪑꪷ ꪎꪳ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣ ꪼꪜ ꪖꪱꪣ ꪣꪸ ꪋ꪿ꪮꪥ: nhờ mai mối đi hỏi vợ giúp
#5722ꪎꪳ꪿ꪀsứcsứcChưa xác định
ꪀꪫꪱꪙ ꪎꪳ꪿ꪀ ꪹꪮꪱ ꪉꪺ ꪁꪫꪱꪥ: quan sức lấy trâu bò
#5678ꪎꪳ꫁sửxửChưa xác định
ꪎꪳ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: xử tội
#5679ꪎꪳ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙsử ánxử ánChưa xác định—
#5505ꪎꪴsùxuChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: tiền xu
#5506ꪎꪴsùthuChưa xác định
ꪣꪺ ꪎꪴ: mùa thu