Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11215 | ꪤ꫁ꪮꪥ | dỏi | chõm | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪵꪜꪀ ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ: mặt chõm như cầy hương |
| #4386 | ꪋꪮꪉ | chõng | chõng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪋꪮꪉ: nằm chõng |
| #9554 | ꪡꪱꪣ | fãm | chõng | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪡꪱꪣ: nằm chõng |
| #9307 | ꪝ꫁ꪺ | pụa | chùm | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪺ ꪢꪱꪀ ꪑ꫁ꪱꪙ: chùm quả nhãn |
| #9094 | ꪜ꪿ꪮꪀ ꪜ꪿ꪮꪀ | póc póc | chùn chụt | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪜ꪿ꪮꪀ ꪜ꪿ꪮꪀ: thơm má chùn chụt |
| #11005 | ꪥꪱꪙ | dãn | chùng | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪥꪱꪙ: dây chùng |
| #220 | ꪮꪱꪫ | ào | chú | Danh từ | ꪎꪮꪉ ꪮꪱꪫ ꪨꪱꪙ: hai chú cháu |
| #3296 | ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ | ók ào | chú bác | Chưa xác định | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: trông nom chú bác |
| #228 | ꪮꪱꪫ ꪹꪄꪥ | ào khười | chú rể | Danh từ | : |
| #230 | ꪮꪱꪫ ꪩꪺ | ào lũa | chú thímem trai, em dâu | Danh từ | : |
| #229 | ꪮꪱꪫ ꪨ꫁ꪱ | ào lả | chú út | Danh từ | ꪮꪱꪫ ꪨ꫁ꪱ ꪮꪱꪫ ꪩꪴꪙ: chú út chú ít |
| #4848 | ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ | sáư chàư | chú ý | Chưa xác định | ꪻꪎ꪿ ꪻꪊ ꪡꪰꪉ: chú ý nghe |
| #10806 | ꪢ꫁ꪺ | mủa | chú đầu, bận rộn | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪺ ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥ: chúi đầu vào cơm nước |
| #208 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱ | án nhã | chúa đất tham chínhvùng Thái | Danh từ | : |
| #8686 | ꪜꪰꪀ | pắc | chúc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: đầu chúc xuống ao |
| #4514 | ꪊꪴ꪿ꪀ | chúc | chúc | Chưa xác định | ꪊꪴ꪿ꪀ ꪹꪨꪱ꫁: chúc rượu |
| #4436 | ꪶꪋꪣ ꪹꪣꪷꪉ | chỗm mỡng | chúc mừng | Chưa xác định | ꪶꪋꪣ ꪹꪣꪷꪉ ꪜꪲ ꪻꪢ꪿: chúc mừng năm mới |
| #1500 | ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ | kóp fãi | chúc tụnggóp | Động từ | ꪠꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ: gửi lời chúc tụng |
| #5327 | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪊꪴ꪿ꪀ | sỏng chúc | chúc tụng | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪵꪊ꪿ꪙ ꪎ꫁ꪮꪉ ꪊꪴ꪿ꪀ ꪀꪽ: chạm chén chúc tụng nhau |
| #4615 | ꪹꪋꪙ | chưỡn | chúi | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪹꪋꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ: đi chúi đầu phía trước |