Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5667 | ꪎꪳ | sừ | chữ | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪎꪳ: con chữ |
| #5668 | ꪎꪳ | sừ | thư | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪎꪳ: gửi thư |
| #5671 | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ | sừ sàn | thư từ, thư tín | Chưa xác định | — |
| #5672 | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ | sừ sàn | chữ nghĩa | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ: chữ nghĩa viết không ra gì |
| #5673 | ꪎꪳ ꪎꪱꪙ | sừ sàn | văn tự, chữ viết | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪀꪾꪚ ꪎꪳ ꪎꪱꪙ: ngôn ngữ và văn tự; tiếng nói và chữ viết |
| #5670 | ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣ | sừ tẻm | chữviết tay | Chưa xác định | — |
| #5669 | ꪎꪳ ꪶꪨꪉ | sừ lồng | thư nặc danh | Chưa xác định | — |
| #5723 | ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙ | sừ-ức sừ-ừn | nức nở | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙ: khóc nức nở |
| #5725 | ꪎꪳꪉ | sừng | khen | Chưa xác định | * ꪎꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: khen mình nói người |
| #5727 | ꪎꪳꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ | sừng nhải | ca tụngvh | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ: mọi người ca tụng |
| #5728 | ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉ | sừng nhọng | khen ngợi, ca ngợi | Chưa xác định | ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: khen ngợi bộ đội; ca ngợi bộ đội |
| #5729 | ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉ | sừng tựng | càu cạuvh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉ: mặt càu cạu |
| #5726 | ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿ | sừng mo | khoe mẽ | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿: cô nàng kheo mẽ |
| #5753 | ꪎꪳꪚ | sứp | nốidây | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: nối đầu dây |
| #5754 | ꪎꪳꪚ | sứp | tiếp | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪁꪫꪱꪣ: tiếp lời |
| #5755 | ꪎꪳꪚ | sứp | kế | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪼꪜ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: kế đó mới trồng rau |
| #5756 | ꪎꪳꪚ | sứp | hít | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ: hít khí trời |
| #5757 | ꪎꪳꪚ | sứp | khịt | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ: khịt cứt mũi |
| #5768 | ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ | sứp sài | nối dõi, nối dòng | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪩꪴꪀ ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ: có con nối dõi |
| #5769 | ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ | sứp sài | kế thế | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ: con cháu kế thế |