Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9967 | ꪠꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ | fủ báo | con trai, trai tân | Chưa xác định | — |
| #9968 | ꪠꪴ꫁ ꪋꪱꪥ | fủ chãi | con trai, đàn ông, nam giới | Chưa xác định | — |
| #9972 | ꪠꪴ꫁ ꪻꪠ | fủ fàư | — | Chưa xác định | — |
| #9970 | ꪠꪴ꫁ ꪼꪭ꫁ | fủ hạy | kẻ khó | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪻꪊ ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪠꪴ꫁ ꪼꪭ꫁: có lòng thương kẻ khó |
| #9969 | ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ | fủ kỗn | con người | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪒ꫁ ꪈꪾ꪿: con người phải nghĩ |
| #9971 | ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ | fủ nhĩng | con gái, đàn bà, phụ nữ, nữ giới | Chưa xác định | — |
| #9973 | ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ | fủ sào | con gái, gái tân | Chưa xác định | — |
| #10030 | ꪹꪠ꪿ | fứa | dôi, dư | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪠ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪡꪮꪉ ꪣꪲ ꪵꪄꪀ: làm cơm dôi dư ra để phòng có khách |
| #10031 | ꪹꪠ꪿ | fứa | tràn | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪠ꪿: chơi tràn |
| #10036 | ꪠꪳ꪿ꪙ | fứn | lát, nhát | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁ ꪣꪲ ꪀꪲ꫁ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿: bát phở có vài lát thịt |
| #10037 | ꪠꪳ꪿ꪙ | fứn | xắt | Chưa xác định | ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪮꪮꪀ ꪹꪔ ꪁꪾ: xắt thịt ra từng miếng |
| #10064 | ꪠꪳꪒ | fứt | bếtsợi mảnh | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪠꪳꪒ ꪎꪱꪉ ꪥꪱꪀ: tóc bết khó chải |
| #10065 | ꪠꪳꪒ | fứt | rít | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪀꪫꪱꪉ ꪖꪲꪚ ꪠꪳꪒ: xe đạp đạp rít |
| #10066 | ꪠꪳꪒ | fứt | — | Chưa xác định | — |
| #10026 | ꪹꪠ | fừa | tết | Chưa xác định | ꪹꪠ ꪶꪠꪣ: tết tóc |
| #10027 | ꪹꪠ | fừa | quấn | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪠ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: nằm quấn vào nhau |
| #10028 | ꪹꪠ | fừa | bá, khoác | Chưa xác định | * ꪹꪠ ꪚ꪿ꪱ ꪹꪠ ꪁꪷ: bá vai bá cổ |
| #10029 | ꪹꪠ ꪠ꫁ꪽ | fừa fẳn | quấn quýt | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠ ꪠ꫁ꪽ ꪀꪽ: hai người quấn quýt nhau |
| #10035 | ꪠꪳꪙ | fừn | tấm, manh, cái, chiếcquần áo, vải vóc | Chưa xác định | * ꪠꪳꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁: tấm áo manh quần |
| #10032 | ꪹꪠ꫁ | fửa | váng, màng | Chưa xác định | ꪹꪠ꫁ ꪝꪲ: váng mỡ |