Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 120
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4282ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒchít chítchít chít, chút chítChưa xác định
ꪘꪴ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: chuột kêu chít chít
#12870ꪭꪰ꫁ꪉhặngchít, thắt, đóngChưa xác định
ꪭꪰ꫁ꪉ ꪄꪽ: chít khăn
#8771ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺpdụp pdụachíu chítChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ: quả quýt sai chíu chít
#12731ꪭꪱꪫhãochòcâyChưa xác định—
#12735ꪭꪱꪫ ꪼꪢhão màychò chỉChưa xác định—
#8687ꪜꪰꪀpắcchòng chọc Chưa xác định
ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: nhìn chòng chọc vào mặt người lạ
#10070ꪢꪱmàchóChưa xác định
* ꪢꪱ ꪀꪾꪚ ꪵꪣꪫ: chó với mèo
#10072ꪢꪱ ꪶꪩꪉmà lỗngchó cái tơChưa xác định—
#10073ꪢꪱ ꪼꪙmà nãychó sóiChưa xác định—
#10071ꪢꪺ ꪬ꪿ꪺmùa húachó sẵnChưa xác định—
#10074ꪢꪱ ꪐꪴꪥmà nhùichó xồmChưa xác định—
#674ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀbỏng bókchó đẻ(cây)Danh từ
:
#10075ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙmà pềnchó đẻ, chó máChưa xác định
ꪢꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪣꪳꪉ: đồ chó đẻ; chó má mày
#10077ꪢꪱ ꪹꪖꪷ꪿ꪀmà thớcchó đựcChưa xác định—
#2456ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉkhíng khíngchói changTính từ
ꪵꪒꪒ ꪄꪲ꪿ꪉ ꪄꪲ꪿ꪉ: nắng chói chang
#1243ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉkẵng kẵngchói changTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: trời nắng chói chang
#13452ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿hung hưachói lọiChưa xác định
ꪶꪁ꪿ꪉ ꪕ꫁ꪱꪉ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪹꪭ꪿: công trạng chói lọi
#12229ꪹꪨ꫁ꪙlưởnchói, chóa, choáng, quángChưa xác định
ꪹꪨ꫁ꪙ ꪔꪱ: chói mắt; quáng mắt
#4988ꪵꪎ꫁sẻchói, vángChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪬꪴ: tiếng sét chói tai
#10291ꪹꪣꪱ ꪬꪺmãu hùachóng mặtChưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪬꪺ ꪵꪮ꪿ ꪭꪱꪀ: chóng mặt buồn nôn