Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 12
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2917ꪀꪲꪙ ꪶꪭꪣkìn hỗmăn chungcơm nướcChưa xác định—
#2909ꪀꪲꪙ ꪹꪀ꪿ꪥkìn kướiăn cướiChưa xác định—
#2921ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪾ꪿kìn khảu kămăn bữa tốiChưa xác định—
#2922ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁kìn khảu chạuăn sángChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪋꪱ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: ăn sáng trước khi đi làm
#2924ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪫꪸꪙkìn khảu vễnăn trưabữa phụChưa xác định—
#2923ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪢ꪿kìn khảu máưăn cơm mớilễChưa xác định—
#2940ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙkìn ngỡnăn tiền, ăn đútChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪫꪱꪙ ꪀꪲꪙ ꪹꪉꪷꪙ: làm quan ăn tiền; làm quan ắn đút
#2941ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣkìn nhờmăn lấnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪐꪷꪣ ꪒꪲꪙ ꪎꪺꪙ: ăn lấn đất vườn
#2942ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣkìn nờmăn đẽoChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪘꪷꪣ ꪄꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: ăn đẽo của anh em
#2937ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉkìn mưỡngcai trịChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪹꪣꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: ngày xưa Pháp cai trị Việt Nam
#2933ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉkìn lườngăn lươngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪉ: làm công ăn lương
#2929ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪘꪷ꪿kìn lảu nó—Chưa xác định—
#2973ꪀꪲꪚkíp—Chưa xác định—
#2970ꪀꪲꪚkípnhánhcủChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪬꪮꪣ ꪀꪲꪚ: nhánh tỏi
#2971ꪀꪲꪚkípdảnhChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dảnh lúa
#2972ꪀꪲꪚkípmóngsúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: móng chân lợn
#2841ꪀꪲ꪿kíkhung cửiChưa xác định—
#2842ꪀꪲ꪿kíkíChưa xác định
ꪀꪲ꪿ ꪋꪳ꪿: kí tên
#2956ꪀꪲ꪿ꪉkíngnhánh, chánhChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: nhánh cây đào
#2955ꪀꪲ꪿ꪉkíngchiếcnhẫnChưa xác định
ꪀꪲ꪿ꪉ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chiếc nhẫn vàng