Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 12
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#528ꪵꪚꪒbétbétTính từ
ꪨ꫁ꪱ ꪵꪚꪒ: thứ bét
#559ꪚꪲbì mậtDanh từ
* ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật
#566ꪚꪸbìabiaDanh từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪚꪸ: bắn bia
#579ꪚꪲꪙbìnsaĐộng từ
ꪒꪱꪫ ꪚꪲꪙ: sao sa
#578ꪚꪲꪙbìnbayĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ: chim bay
#580ꪚꪲꪙ ꪮꪥꪱꪒbìn adạtbay laĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪮꪥꪱꪒ: chim bay la
#582ꪚꪲꪉbìngbinhDanh từ
* ꪚꪲꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪙ: binh hùng tướng mạnh
#583ꪚꪲꪉbìngkhoác, choàngĐộng từ
ꪚꪲꪉ ꪹꪎ꫁: khoác áo; choàng áo
#584ꪚꪲꪉ ꪶꪀꪙbìng kồnbinh sĩ, quân sĩDanh từ
:
#585ꪚꪲꪉ ꪨꪲ꪿ꪉbìng língbinh línhDanh từ
:
#561ꪚꪲ꪿bíhởĐộng từ
ꪶꪎꪚ ꪚꪲ꪿: hở môi
#560ꪚꪲ꪿bíbanhĐộng từ
ꪚꪲ꪿ ꪔꪱ: banh mắt
#562ꪚꪲ꪿ ꪵꪩꪉꪚbí lnghẹphoác miệngĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪚꪲ꪿ ꪵꪩꪉꪚ: vết thương hoác miệng
#567ꪚꪸ꪿bíamảnh, bộ, cái (mặt mũi)Danh từ
ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: mảnh giấy
#577ꪚꪲ꪿ꪣbím—PY.ctxđ
:
#581ꪚꪲ꪿ꪙbín—Động từ
:
#589ꪚꪲꪚbípbópĐộng từ
ꪚꪲꪚ ꪁꪷ: bóp cổ
#590ꪚꪲꪚbípvắtĐộng từ
ꪚꪲꪚ ꪢꪱꪀ ꪩꪲꪫ: vắt quả chanh
#593ꪚꪲꪒbítvéoĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪩꪲ꫁ꪫ: véo tai
#592ꪚꪲꪒbítbẻĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ: bẻ đôi