Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 12
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5404ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀꪱꪒsổm kát—Chưa xác định—
#7948ꪙꪱꪥ ꪕꪸꪣnãi tiễm—người trực trong một đám cúngChưa xác định—
#9728ꪵꪠ꪿ꪙ ꪹꪣꪉfén mưỡng—Chưa xác định—
#10277ꪢꪱꪒmát—Chưa xác định—
#2585ꪄꪮꪉ ꪎꪴ꫁khòng sủ—Danh từ—
#9735ꪵꪠ꫁ꪫ ꪋꪰꪀfẻo chặc—Chưa xác định—
#4868ꪼꪎ꫁ ꪹꪏsảy sữa—Chưa xác định—
#2353ꪵꪅꪙkhẽn—p.—
#2592ꪄ꫁ꪮꪉ ꪅꪙꪰꪀkhỏng khnặc—Động từ—
#2065ꪅꪱkhã—Danh từ
:
#3093ꪵꪮ꪿é—một loại nháiChưa xác định—
#4890ꪎꪰꪀ ꪘ꫁ꪮꪥsắc nỏi—Chưa xác định—
#1324ꪶꪁꪩ꫁klộ—Tính từ
:
#5397ꪶꪎꪣ ꪔꪱsồm tà—Chưa xác định—
#9222ꪶꪜꪉ ꪶꪝ꫁ꪥpồng pội—pyChưa xác định—
#5403ꪶꪎ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱsổm ká—Chưa xác định—
#1312ꪁꪩꪷ꫁ ꪵꪁꪩ꫁klọ klẹ—Tính từ
:
#7191ꪔ꪿ꪮꪙ ꪻꪊtón chàư—Chưa xác định—
#12812ꪼꪭ꫁hạy—Chưa xác định—
#5147ꪎꪲꪀsík—Chưa xác định—