Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 119
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5069ꪎꪲ ꪎꪱsì sàtức khắcChưa xác định
ꪎꪲ ꪎꪱ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: đi làm ngay tức khắc
#5070ꪎꪲ ꪎꪷsì sòvòChưa xác định
ꪎꪲ ꪎꪷ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁: vò tờ giấy
#5068ꪎꪲ ꪕꪸꪙsì tiễnvăn sáp ongđể thắpChưa xác định—
#5067ꪎꪲ ꪨꪲ꫁ꪫsì lỉulựucâyChưa xác định—
#5147ꪎꪲꪀsík—Chưa xác định—
#5148ꪎꪲꪀ ꪙꪾ꫁sík nặmbếp nướcChưa xác định—
#5160ꪎꪲꪉsìngdiêm sinh, lưu huỳnhChưa xác định—
#5161ꪎꪲꪉsìngsinhvhChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪮꪮꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪲꪉ: ngày đẻ ngày sinh; ngày sinh tháng đẻ
#5162ꪎꪲꪉ ꪤ꫁ꪺsìng dủakèoChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪲꪉ ꪥꪺ: dựng kèo
#5163ꪎꪲꪉ ꪬꪸꪣsìng hiềmdiêm sinh và diêm tiêuChưa xác định—
#5170ꪎꪲꪒsítxịt, thụtChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xịt nước vào luống rau
#5171ꪎꪲꪒsítthíChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: thí cho một miếng thịt
#5172ꪎꪲꪒsítxoẹtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi
#5173ꪎꪲꪒsítxớtChưa xác định
ꪓ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: đạn xớt qua đầu
#5176ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒsít sítvun vúttrên nướcChưa xác định
ꪜꪱ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: cá lao vun vút
#5177ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒsít sítphọtChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪎꪲꪒ ꪎꪲꪒ: phọt máu
#5174ꪎꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉsít nọi nưng—Chưa xác định—
#5175ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫsít sèosuýtChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪵꪎꪫ ꪬꪱ ꪶꪩ꫁ꪣ: suýt nữa thì ngã
#5152ꪎꪲꪙsìngọtbằng daoChưa xác định
ꪎꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪣ꫁ꪱꪥ: gọt đầu cây
#5153ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙsìn kuỗnhồng quầnvhChưa xác định
ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ: xa cách hồng quần