Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 118
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4678ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒsài lượtmao mạch, tia máuChưa xác định
ꪄꪱꪒ ꪎꪱꪥ ꪹꪩꪒ: đứt mao mạch
#4676ꪎꪱꪥ ꪹꪮꪸꪙsài ềndây cướcChưa xác định—
#4666ꪎꪱꪥ ꪻꪊsài chàưhơi thởChưa xác định
ꪄꪱꪒ ꪎꪱꪥ ꪻꪊ: đứt hơi thở
#4667ꪎꪱꪥ ꪻꪊsài chàư—Chưa xác định—
#5089ꪎꪱꪥ ꪻꪊsài chàưmất lòngChưa xác định
* ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪊꪱ꫁ ꪎꪱꪥ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿: được lòng mình mất lòng người; thỏa lòng mình đau lòng người
#4671ꪎꪱꪥ ꪼꪤsài dàyđiện thoạiChưa xác định—
#4672ꪎꪱꪥ ꪼꪤsài dàydây tócChưa xác định—
#4782ꪎꪱꪫsàogáiChưa xác định
* ꪠꪴ꫁ ꪵꪎ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: con gái con lứa
#4783ꪎꪱꪫsàonúcChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪹꪋꪀ: núc dây
#4784ꪎꪱꪫsàolần mốiChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪬꪱ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: lần mối tìm họ hàng
#4785ꪎꪱꪫsàoươmtơ tằmChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪨꪮꪀ: ươm tơ
#4796ꪎꪱꪫ ꪎꪱꪫsào sàorào rào, rì ràoChưa xác định
ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬ꪿ꪺꪉ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱꪫ ꪏ꪿ꪱꪫ: lá rụng kêu rào rào
#4786ꪎꪱꪫ ꪭꪱꪣsào hãmgái tơChưa xác định—
#4787ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪱ꫁sào thảugái giàChưa xác định—
#5061ꪎꪲsìthìnChưa xác định
ꪜꪲ ꪭꪱꪥ ꪎꪲ: năm bính thìn
#5062ꪎꪲsìkìChưa xác định
ꪎꪲ ꪔꪲꪙ: kì chân
#5063ꪎꪲsìchàChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪲ ꪼꪣ꫁: trâu chà cây
#5064ꪎꪲsìgiụiChưa xác định
ꪎꪲ ꪔꪱ: giụi mắt
#5065ꪎꪲsìkéonhạc cụChưa xác định
ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị
#5066ꪎꪲsìmàuChưa xác định
ꪎꪲ ꪵꪒꪉ: màu đỏ