Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 118
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9682ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀfẵn pốcchép bặpChưa xác định
ꪡꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: chém bặp vào cành cây
#12762ꪭꪱꪒ ꪘꪱꪫhạt nàochét réthoa quảChưa xác định—
#4165ꪹꪊꪸchềchêChưa xác định
ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪊꪸ ꪼꪒ꫁: đẹp không chê được
#7025ꪔꪲ꫁tỉchêvhChưa xác định
* ꪑꪱ ꪔꪲ꫁ ꪑꪱ ꪕꪱꪙ: chớ chê trớ trách
#7026ꪔꪲ꫁ ꪕꪱꪙtỉ tãnchê baiChưa xác định
ꪹꪔꪸ꫁ ꪕꪱꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chê bai xấu xí
#6644ꪕꪱꪙ ꪹꪊꪸtãn chềchê bãivhChưa xác định—
#6645ꪕꪱꪙ ꪬꪺtãn hùachê cườivhChưa xác định—
#4257ꪊꪲꪣchìmchêmChưa xác định
ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: chêm cho chặt
#3773ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ngõn ngochênh vênh, tranh vanhChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪉꪮꪙ ꪉꪷ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: ngôi nhà chênh vênh ở bờ suối
#4605ꪋꪳꪙchữnchìChưa xác định
* ꪘꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪋꪳꪙ: nặng như chì
#2494ꪄꪷkhòchìaDanh từ
ꪎꪮꪉ ꪄꪷ ꪼꪄ: hai chìa khóa
#11343ꪥ꪿ꪺduachìaChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪴ ꪥ꪿ꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚꪸ꫁: mỏm núi chìa ra biển
#2502ꪄꪷ ꪼꪄkhò khàychìa khóa, thìa khóaDanh từ—
#3715ꪉꪸꪉ ꪀ꫁ꪮꪥngiễng kỏichìa ngón tay útđiệu bộChưa xác định—
#5916ꪵꪐ꪿nhéchìa, thòChưa xác định
ꪵꪐ꪿ ꪣꪳ: chìa tay; thò tay
#4418ꪶꪊꪣchồmchìmChưa xác định
ꪶꪊꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: chìm xuống nước
#4425ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙchồm pỉnchìm nghỉmChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪜꪲ꫁ꪙ: chiếc thuyền chìm nghỉm
#4423ꪶꪊꪣ ꪡꪴchồm fũchìmchìm nổi, nổi chìmChưa xác định
ꪹꪭ ꪶꪊꪣ ꪡꪴ: thuyền chìm nổi
#9047ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱplãu plãuchí chóeChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪽ ꪹꪝꪩꪱ ꪹꪝꪩꪱ: trẻ con kêu chí chóe
#2952ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽkín chặnchí thân, tri kỉChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ: bạn trí thân; bạn tri kỉ