Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1539 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪶꪠꪣ | kốc fồm | chân tóc, chân tơ | Danh từ | : |
| #7067 | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ | tìn pết | chân vịt | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪒ ꪄꪮꪉ ꪀꪱ ꪶꪘ: chân vịt của ca nô |
| #2039 | ꪄꪱ | khà | chân, chi | Danh từ | ꪄꪱ ꪭꪲ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân dài khỏe lội nước |
| #4525 | ꪊꪴꪀ | chúk | châu | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪊꪴꪀ ꪬꪺ: nằm châu đầu |
| #1074 | ꪀꪱꪚ ꪀꪮꪉ | káp kòng | châu chấu ma | Danh từ | : |
| #3945 | ꪗ꪿ꪱꪙ ꪫꪱꪙ | than vãn | chãng sáư kằn: than vãn với nhau | Chưa xác định | — |
| #3974 | ꪋ꪿ꪱꪫ | chao | chão | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪫ ꪵꪨ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chão cột trâu |
| #4140 | ꪵꪋ ꪨꪱꪚ | chẽ láp | chè bánh | Chưa xác định | — |
| #4139 | ꪵꪋ ꪬꪮꪣ | chẽ hòm | chè hương | Chưa xác định | — |
| #133 | ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ | ả ngạp | chè hẻ | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪱ ꪉꪱꪚ: ngồi chè hẻ |
| #4138 | ꪵꪋ ꪻꪚ | chẽ bàư | chè mạn | Chưa xác định | — |
| #4137 | ꪵꪋ | chẽ | chè, trà | Chưa xác định | — |
| #12306 | ꪪ꫁ꪱꪥ | vải | chèo | Chưa xác định | ꪪ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #327 | ꪚ꫁ꪱꪥ | bải | chèo | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #4152 | ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫ | chẹo chẹo | chèo chẹo | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪵꪋ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪫ: kêu chèo chẹo |
| #9679 | ꪡꪽ | fẵn | chém | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪼꪣ꫁: chém cây |
| #697 | ꪶꪚꪀ | bốk | chém bập | Động từ | ꪶꪚꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: chém bập vào cây chuối |
| #4146 | ꪵꪊ꪿ꪙ | chén | chén | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪙ ꪙꪾ꫁: chén nước |
| #7843 | ꪹꪖ꫁ | thửa | chénlóng | Chưa xác định | ꪹꪖ꫁ ꪹꪢꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪠꪷ꫁: chén hết hai bát phở |
| #4154 | ꪵꪊꪚ | chép | chép | Chưa xác định | ꪵꪊꪚ ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ: chép bài hát |