Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 115
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4945ꪎꪰꪉsằnggiamChưa xác định
ꪎꪰꪉ ꪕꪴ: giam tù
#4963ꪎꪰꪒsắtvậtChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪜꪱꪀ: con vật không biết nói
#4964ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉsắt síngsúc vậtChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ: chăn nuôi súc vật
#4965ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉsắt síngloài vậtChưa xác định
ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪔꪲꪙ: loài vật bốn chân
#4946ꪎꪰ꪿ꪉsắnghỉ, xìChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪄꪲ꫁ ꪣꪴꪀ: hỉ mũi; xì mũi
#4947ꪎꪰ꪿ꪉsắngdặnChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪩꪴꪀ ꪩ꫁ꪱꪉ ꪖ꫁ꪺꪥ: dặn con rửa bát
#4948ꪎꪰ꪿ꪉsắngnhắnChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪣꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: nhắn bạn về chơi
#4949ꪎꪰ꪿ꪉsắngtrốiChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪎꪰ꪿ꪉ: chết không kịp trối
#4950ꪎꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣsắng koãmnhắn tinChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪬꪱ ꪩꪴꪀ: nhắn tin cho con
#4951ꪎꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪙsắng sònnhắn nhủChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪙ ꪀꪲ꫁ ꪄꪮꪒ: nhắn nhủ vài lời
#4639ꪎꪱsàdướngcâyChưa xác định—
#4640ꪎꪱsàvợtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪜꪱ: dùng vợt xúc cá
#4641ꪎꪱsàtha. xávhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪱ: không tha người có tội
#4644ꪎꪱ ꪡ꫁ꪮꪉsà fọng—Chưa xác định—
#4643ꪎꪱ ꪩꪲ꫁sà lị—mcChưa xác định—
#4642ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉsà hángxa cáchvhChưa xác định
ꪎꪱ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪨꪰꪉ: xa cách quê nhà
#4695ꪎꪱꪀsákchàyChưa xác định
* ꪎꪱꪀ ꪬꪲꪙ ꪔꪾ ꪹꪮꪒ: chày đá giã ớt
#4701ꪎꪱꪀ ꪎꪸꪫsák siềutan hoangChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪎꪱꪀ ꪎꪸꪫ: nhà cửa tan hoang
#4699ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥsák sáitản mạnChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥ: sách để tản mạn
#4700ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥsák sáitản mátChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪎꪱꪀ ꪎ꪿ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim bay tản mát vào rừng