Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 114
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4885ꪎꪰꪀ ꪋ꫁ꪮꪉsắc chọng—Chưa xác định—
#4895ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙsắc sánsâu mọtChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪀꪺꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: sâu mọt trong ống tre
#4896ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽsắc sắnlắcChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪎ꪿ꪽ ꪬꪺ: lắc đầu
#4894ꪎꪰꪀ ꪎ꫁ꪱꪥsắc sảisạtChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪎꪰꪀ ꪎ꫁ꪱꪥ ꪶꪩꪉ: chim bay sạt xuống
#4890ꪎꪰꪀ ꪘ꫁ꪮꪥsắc nỏi—Chưa xác định—
#4891ꪎꪰꪀ ꪙ꫁ꪮꪥsắc nọichút nào, tí nàoChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪒꪲ ꪎꪰꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: không tốt chút nào
#4887ꪎꪰꪀ ꪢ꪿ꪽsắc mắnsiêng năngChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪢ꪿ꪽ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: siêng năng học tập
#4888ꪎꪰꪀ ꪣꪳ꫁ꪀsắc mựcxăm mìnhChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪣꪳ꫁ꪀ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪩꪺꪉ: xăm mình hình rồng
#4886ꪎꪰꪀ ꪥ꪿ꪱꪙsắc danít lâu, ít nữaChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪰꪀ ꪥ꪿ꪱꪙ: đi học ít lâu
#4897ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿sắc séxămChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿ ꪭꪴ ꪘꪴ: xăm hang chuột
#4898ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿sắc sétìm kiếmcua cá...Chưa xác định
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿ ꪹꪮꪱ ꪜꪴ ꪜꪱ: khéo tìm kiếm lấy cua cá
#4899ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꫁ꪫsắc sẻo—Chưa xác định—
#4892ꪎꪰꪀ ꪵꪕꪉsắc tẽngchâm chọcChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪵꪕꪉ ꪹꪎꪱ꪿: châm chọc người ta
#4900ꪎꪰꪀ ꪹꪏꪸꪙsắc sễnbuaChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪎꪰꪀ ꪹꪏꪸꪙ ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: cắm bua để nẹp phên
#4893ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁sắc tạuchống gậyChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪹꪕꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪕ꪿ ꪚꪱꪒ: chống gậy đi từng bước
#4889ꪎꪰꪀ ꪹꪣꪷ꫁ꪀsắc mợc—Chưa xác định—
#4884ꪎꪰꪀ ꪻꪊsắc chàưchăm chúChưa xác định
ꪎꪰꪀ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: chăm chú làm việc
#4942ꪎꪰꪉsằnggìChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪎꪰꪉ: chẳng thấy gì
#4943ꪎꪰꪉsằngnấyChưa xác định
ꪝꪷ꫁ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪉ: bạ gì ăn nấy
#4944ꪎꪰꪉsằngnhốtChưa xác định
ꪎꪰꪉ ꪢꪴ: nhốt lợn