Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 114
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9716ꪵꪠ꫁fẻhét, quát, thétChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪵꪠ꫁ ꪹꪁꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁: tiếng hét vang như sét đánh
#9718ꪵꪠ꫁ ꪵꪠꪒfẻ féthét ầm, thét ầmChưa xác định—
#9717ꪵꪠ꫁ ꪒ꪿ꪱfẻ đáquát mắngChưa xác định—
#9733ꪵꪠ꫁ꪫfẻoquétChưa xác định
ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: quét nhà
#9735ꪵꪠ꫁ꪫ ꪋꪰꪀfẻo chặc—Chưa xác định—
#9734ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪋ꫁ꪀfẻo chẹchết sạch, sạch sành sanhChưa xác định—
#9736ꪵꪠ꫁ꪫ ꪠꪰꪒfẻo fắtquét cước, quét dọnChưa xác định—
#9737ꪵꪠ꫁ꪫ ꪵꪀꪫꪒfẻo koét—Chưa xác định—
#9719ꪵꪡfẽbài tâyphong teo, xìChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ: đánh bài tây
#9731ꪵꪡꪙfẽnphèncâyChưa xác định—
#9732ꪵꪡꪙfẽnnẹp áo dài phụ nữ đoạn xẻ náchChưa xác định—
#9748ꪹꪠꪸ꪿ꪀfếcdọa, hùChưa xác định
ꪹꪠꪸ꪿ꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: dọa trẻ con
#9749ꪹꪠꪸꪀfếkphẹtChưa xác định
ꪁꪱꪥ ꪹꪠꪸꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: nhả phẹt xuống đất
#9750ꪹꪠꪸꪀ ꪹꪠꪸꪀfếk fếkphình phịchChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪜꪴꪣ ꪹꪠꪸꪀ ꪹꪠꪸꪀ: vỗ bụng phình phịch
#9752ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁fếm fểsùm sụpChưa xác định
ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁: đội mũ sùm sụp
#9753ꪹꪠꪸ꪿ꪣ ꪹꪠꪸ꫁fếm fểphèn phẹtChưa xác định
ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪠꪸ꪿ꪙ ꪹꪠꪸ꫁: cái mặt phèn phẹt
#9757ꪹꪠꪸꪒfếtcayChưa xác định
ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ: cay ớt
#9758ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪊfết chàư—Chưa xác định—
#9759ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪁꪸꪣfết kễmcay đắngChưa xác định—
#9754ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱfễng satừng danh, lừng lẫyChưa xác định
ꪹꪡꪸꪉ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: lừng danh thế giới; lừng lẫy hoàn cầu