Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 113
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9688ꪡꪰꪉfẵngngheChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪼꪏ: nghe lời thầy
#9689ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣfẵng koãmnghe lời, vâng lờiChưa xác định
ꪡꪰꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nghe lời bố mẹ
#9660ꪡꪰꪀfặcbí xanhcâyChưa xác định—
#9661ꪡꪰꪀfặcấpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪡꪰꪀ ꪼꪎ꪿: gà ấp trứng
#9662ꪡꪰꪀfặcbămChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ: băm rau lợn
#9664ꪡꪰꪀ ꪠꪾfặc fằmbăm vằmChưa xác định
ꪡꪰꪀ ꪠꪾ ꪭꪱꪚ ꪭ꫁ꪱ: băm vằm bạc nhạc
#9663ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀfặc fặclập cậprétChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪡꪰꪀ ꪡꪰꪀ: run lập cập
#9702ꪡꪰꪒfặtvụtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪬꪮꪥ ꪪꪱꪥ ꪡꪰꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ: lấy roi mây vụt mông
#9703ꪡꪰꪒfặtquật, quấtChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪡꪰꪒ ꪀꪽ: hai người quật nhau
#9704ꪡꪰꪒfặtlẩm, nốcChưa xác định
ꪡꪰꪒ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪨ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ: lẩm hết một đĩa xôi
#9705ꪡꪰꪒfặtđậpChưa xác định
ꪡꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣ: đập lúa chiêm
#9706ꪡꪰꪒfặtvậpChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪡꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngã đầu vập vào ghế
#9707ꪡꪰꪒfặtquẫyChưa xác định
ꪜꪱ ꪡꪰꪒ ꪬꪱꪉ: cá quẫy đuôi
#9708ꪡꪰꪒ ꪡꪲ꪿fặt fivútChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪡꪰꪒ ꪡꪲ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪾ ꪣꪷ꪿: roi vút vào người
#9709ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿fặt sáyrảiChưa xác định
ꪣꪺ ꪜꪱ ꪡꪰꪒ ꪼꪎ꪿: mùa cá rải
#9722ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀfẹk fẹknhẵnnói với trẻChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪡꪀ ꪵꪡꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ: bánh hết nhẵn rồi
#9742ꪵꪡꪚfẹp—Chưa xác định—
#9743ꪵꪡꪚfẹptẹt, xẹpChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪵꪕꪚ: mũi tẹt
#9744ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚfẹp lẹp tẹpđẹt đétvật nhỏChưa xác định
ꪠꪴꪉ ꪎꪳ ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: phong thư dẹt đét
#9746ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒfẹt fẹtkhìn khịtChưa xác định
ꪊꪱꪣ ꪵꪡꪒ ꪵꪡꪒ: hắt hơi khìn khịt