Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 113
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#563ꪚꪲ꫁bỉchuồn chuồnDanh từ
:
#13205ꪬꪮꪚ ꪩꪲꪒhóp lịtchuồn thẳngChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪩꪲꪒ ꪹꪣ ꪹꪭꪙ: chuồn thẳng về nhà
#11955ꪶꪩ꫁ꪀlộcchuồnggà vịtChưa xác định—
#1397ꪁꪮꪀkọkchuồnglợnDanh từ
* ꪹꪎ ꪀꪲꪙ ꪢꪴ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪵꪜꪉ ꪁꪮꪀ: hổ vồ lợn mới sửa chuồng; mất bò mới lo làm chuồng
#7695ꪖꪸꪉthiềngchuồngChưa xác định
ꪖꪸꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chuồng trâu
#11931ꪩꪮꪚlọpchuồngdêChưa xác định
ꪩꪮꪚ ꪵꪚ꫁: chuồng dê
#6769ꪹꪕꪱtãuchuồng, tàuChưa xác định
ꪹꪕꪱ ꪣ꫁ꪱ: chuồng ngựa; tàu ngựa
#13202ꪬꪮꪚhópchuồng, tếchChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪄ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪱ: chuồn vào rừng
#13101ꪭ꫁ꪮꪥhọichuỗiChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ: chuỗi tiền xu
#5570ꪏꪴꪣsũmchuỗiChưa xác định
ꪎꪴꪣ ꪎ꫁ꪮꪥ: chuỗi xà tích
#7651ꪼꪖ꪿tháychuộcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chuộc lại cái nhẫn vàng
#4544ꪋ꫁ꪺꪀchuộcchuộcChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪋ꫁ꪺꪀ ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: lấy tiền đi chuộc lại đồ
#8336ꪘꪴnùchuột Chưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘꪴ ꪹꪬꪸꪙ ꪵꪣꪫ: sợ như chuột thấy mèo
#8339ꪘꪴ ꪹꪭꪙnù hưỡnchuột bạch, chuột langChưa xác định—
#8337ꪘꪴ ꪋꪴnù chũchuột chùChưa xác định—
#8338ꪘꪴ ꪹꪭꪙnù hưỡnchuột nhắtChưa xác định—
#12855ꪬꪽ ꪵꪀ꪿ꪫhằn kéochuột rút, co gân, bạiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪬꪽ ꪵꪀ꪿ꪫ: chân bị chuột rút
#8340ꪘꪴ ꪙꪱnù nãchuột đồngChưa xác định—
#4954ꪏꪰ꫁ꪉsặngchàdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪏꪰ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: cắm chà cho dây dưa
#5063ꪎꪲsìchàChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪲ ꪼꪣ꫁: trâu chà cây